gestural

Học thuật
Thân thiện
gestural

A teacher uses gestural cues to help students understand the story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cử chỉ, dùng cử chỉ để diễn đạt: "gestural" mô tả những liên quan đến hoặc sử dụng các chuyển động của cơ thể, đặc biệt bàn tay cánh tay, để truyền đạt ý nghĩa thay cho lời nói.
    • Thuộc về ngôn ngữ cử chỉ, phi ngôn ngữ: "gestural" chỉ những hình thức giao tiếp không dùng lời nói hoặc văn bản, dựa chủ yếu vào cử chỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The actor's performance was highly gestural, using his hands to tell the story. (Màn trình diễn của diễn viên mang tính cử chỉ rất cao, anh ấy dùng đôi tay để kể câu chuyện.)
    • Gestural communication is vital when you don't share a common spoken language. (Giao tiếp bằng cử chỉ rất quan trọng khi bạn không chung một ngôn ngữ nói.)
    • American Sign Language is a rich and complex gestural language. (Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ một ngôn ngữ cử chỉ phong phú phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gestural art": nghệ thuật cử chỉ, nghệ thuật biểu hiện.
    • Abstract expressionism is sometimes described as a gestural art form. (Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng đôi khi được mô tả một hình thức nghệ thuật cử chỉ.)
  • "gestural interface": giao diện cử chỉ.
    • Modern smartphones use a gestural interface for navigation. (Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng giao diện cử chỉ để điều hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gesture (n): cử chỉ, điệu bộ.
    • A thumbs-up is a common gesture of approval. (Giơ ngón tay cái lên một cử chỉ tán thành phổ biến.)
  • Gesture (v): ra hiệu, làm điệu bộ.
    • She gestured for me to be quiet. ( ấy ra hiệu bảo tôi im lặng.)
  • Nonverbal (adj): phi ngôn ngữ.
    • Nonverbal cues like eye contact are important in communication. (Những tín hiệu phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt rất quan trọng trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonverbal: phi ngôn ngữ.
  • Kinetic: thuộc về chuyển động (trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gestural" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gestural".)

gestural

A teacher uses gestural cues to help students understand the story.

Adjective
  1. thuộc ngôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ không dùng văn bản, hay lời nói
  2. được sử dụng để nói về ngôn ngữ của người điếc

Từ đồng nghĩa