gestural

Adjective
  1. thuộc ngôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ không dùng văn bản, hay lời nói
  2. được sử dụng để nói về ngôn ngữ của người điếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

gestural
A teacher uses gestural cues to help students understand the story.