sign-language
/'sain'læɳguidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ ký hiệu: Một hệ thống giao tiếp sử dụng các cử chỉ của bàn tay, cánh tay, biểu cảm khuôn mặt và tư thế cơ thể để truyền đạt ý nghĩa, thay vì sử dụng âm thanh nói. Đây thường là ngôn ngữ chính của cộng đồng người Điếc hoặc người khiếm thính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is fluent in American Sign Language. (Cô ấy thông thạo Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ.)
- The interpreter translated the speech into sign-language for the deaf audience. (Người phiên dịch đã chuyển bài phát biểu sang ngôn ngữ ký hiệu cho khán giả khiếm thính.)
- Learning sign-language can bridge the communication gap. (Học ngôn ngữ ký hiệu có thể thu hẹp khoảng cách giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use sign-language": sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.
- The teacher uses sign-language to communicate with her deaf student. (Giáo viên sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với học sinh khiếm thính của mình.)
"sign-language interpreter": người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.
- A sign-language interpreter was present at the conference. (Một người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu đã có mặt tại hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sign (động từ/danh từ): ra hiệu, ký hiệu, dấu hiệu. (Đây là từ gốc, nhưng không đồng nghĩa với "sign-language" là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh).
- Gesture (danh từ/động từ): cử chỉ, điệu bộ. (Một phần của ngôn ngữ ký hiệu, nhưng không phải là bản thân ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Manual language: ngôn ngữ bằng tay. (Một thuật ngữ ít phổ biến hơn để chỉ ngôn ngữ ký hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "sign-language".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sign-language".
danh từ
- ngôn ngữ ước hiệu