get a look
Cụm động từ (phrasal verb): Nhìn thấy hoặc quan sát một cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một cách nhanh chóng hoặc thoáng qua.
- (Tôi đã kịp nhìn thoáng qua bức tranh trước khi nó bị mang đi.)
- (Cô ấy đã liếc nhìn chiếc xe mới qua cửa sổ.)
- (Anh ấy không nhìn thấy mặt của tên trộm.)
"get a good look": nhìn kỹ hoặc rõ ràng hơn.
- Wait, let me get a good look at that map. (Chờ đã, để tôi nhìn kỹ bản đồ đó một chút.)
"get a look in" (thường dùng trong câu phủ định): có cơ hội nhìn thấy hoặc tham gia.
- With so many people, I didn't get a look in. (Với quá nhiều người, tôi không có cơ hội nhìn thấy gì cả.)
Take a look (cụm từ): nhìn một cách có chủ đích hơn, thường lâu hơn.
- Take a look at this document. (Hãy xem tài liệu này.)
Have a look (cụm từ): tương tự "take a look", dùng trong văn nói.
- Have a look at the view from here. (Hãy nhìn cảnh từ đây.)
Glimpse (động từ/danh từ): nhìn thoáng qua, thấy lướt qua.
- I glimpsed him in the crowd. (Tôi thoáng thấy anh ấy trong đám đông.)
Catch a glimpse of (cụm từ): kịp nhìn thấy trong chốc lát.
- She caught a glimpse of the sunset. (Cô ấy kịp nhìn thấy hoàng hôn trong chốc lát.)
Get a look at: nhìn vào, quan sát (một đối tượng cụ thể).
- Get a look at that bird. (Hãy nhìn con chim đó kìa.)
Get a look over: xem xét, kiểm tra nhanh.
- Can you get a look over my essay? (Bạn có thể xem nhanh bài luận của tôi không?)
Get a look at something from a different angle: nhìn nhận vấn đề từ một góc nhìn khác.
- Let's get a look at this problem from a different angle. (Hãy nhìn vấn đề này từ một góc nhìn khác.)
Not get a look in: không có cơ hội tham gia hoặc được chú ý.
- In that meeting, the junior staff didn't get a look in. (Trong cuộc họp đó, các nhân viên cấp thấp không có cơ hội phát biểu.)