get out
get out là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Rời khỏi, thoát ra khỏi một nơi nào đó: Chỉ hành động di chuyển ra ngoài hoặc rời khỏi một không gian, địa điểm.
- The children got out of the car. (Bọn trẻ đã ra khỏi xe.)
Lấy ra, mang ra khỏi một vật chứa: Hành động lấy một vật gì đó từ bên trong hộp, túi, hoặc nơi cất giữ.
- She got out her best dress for the party. (Cô ấy lấy ra chiếc váy đẹp nhất cho bữa tiệc.)
Trốn tránh, thoát khỏi trách nhiệm hoặc hậu quả: Tránh được những hậu quả khó chịu, đặc biệt là khi làm điều sai trái.
- He got out of doing his homework by pretending to be sick. (Anh ấy trốn tránh việc làm bài tập về nhà bằng cách giả vờ ốm.)
Tiết lộ, lan truyền (thông tin, tin tức): Khi thông tin bí mật hoặc tin tức trở nên công khai.
- News of the scandal got out to the press. (Tin tức về vụ bê bối đã lan truyền đến báo chí.)
Thốt ra, nói ra một cách khó khăn: Nói điều gì đó với sự gắng sức hoặc do dự.
- He managed to get out a few words of apology. (Anh ấy cố gắng thốt ra vài lời xin lỗi.)
Rời khỏi:
- Get out of my room immediately! (Ra khỏi phòng tôi ngay lập tức!)
- The troops got out after the cease-fire. (Quân đội đã rời đi sau lệnh ngừng bắn.)
Lấy ra:
- Get out your notebook and write this down. (Lấy sổ tay của bạn ra và ghi chép điều này.)
- She got out a knife from the drawer. (Cô ấy lấy ra một con dao từ ngăn kéo.)
Trốn tránh:
- She always tries to get out of doing the dishes. (Cô ấy luôn cố trốn tránh việc rửa bát.)
- I couldn't get out from under these responsibilities. (Tôi không thể thoát khỏi những trách nhiệm này.)
Tiết lộ:
- How did the secret get out? (Làm thế nào mà bí mật bị tiết lộ?)
- News of her death got out in the morning. (Tin tức về cái chết của cô ấy đã lan truyền vào buổi sáng.)
Thốt ra:
- I tried to speak, but I couldn't get out a single word. (Tôi cố nói, nhưng không thể thốt ra một từ nào.)
- He got out a cry of pain. (Anh ấy thốt ra một tiếng kêu đau đớn.)
"get out of hand": mất kiểm soát.
- The party got out of hand and the police were called. (Bữa tiệc đã mất kiểm soát và cảnh sát đã được gọi đến.)
"get out of someone's way": tránh đường cho ai đó.
- Please get out of my way, I'm in a hurry. (Làm ơn tránh đường cho tôi, tôi đang vội.)
"get out of a jam": thoát khỏi tình huống khó khăn.
- He used his savings to get out of a financial jam. (Anh ấy dùng tiền tiết kiệm để thoát khỏi khó khăn tài chính.)
- Getaway (danh từ): sự trốn thoát, chuyến đi nghỉ.
- They planned a weekend getaway to the beach. (Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ cuối tuần ra biển.)
- Outget (động từ, hiếm): thoát ra khỏi, vượt qua (không phổ biến).
- Leave: rời khỏi.
- Escape: thoát khỏi.
- Remove: lấy ra, mang ra.
- Reveal: tiết lộ (cho nghĩa thông tin lan truyền).
- Utter: thốt ra (cho nghĩa nói khó khăn).
Get out of: thoát khỏi, trốn tránh (đã giải thích ở trên).
- You need to get out of that bad habit. (Bạn cần bỏ thói quen xấu đó.)
Get out (of the way): tránh đường.
- Get out of the way, the car is coming! (Tránh đường, xe đang tới!)
"Get out of town!": (thán từ) Không thể tin được! (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi).
- "He won the lottery!" "Get out of town!" ("Anh ta trúng số rồi!" "Không thể tin được!")
"Get out while the getting's good": rời đi khi còn có thể, trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
- The stock market is crashing; I'm going to get out while the getting's good. (Thị trường chứng khoán đang sụp đổ; tôi sẽ rút lui khi còn có thể.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "get out"