cutout

cutout

A child carefully glues a paper cutout onto a colorful collage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bị cắt ra hoặc được thiết kế để cắt ra: "cutout" chỉ một mảnh, một phần của vật liệu (như giấy, vải, gỗ) đã được cắt ra hoặc được tạo hình sẵn để cắt rời khỏi phần còn lại.
    • Hình ảnh cắt nền: Trong nhiếp ảnh hoặc đồ họa, "cutout" một bức ảnh nền đã bị loại bỏ, chỉ giữ lại đối tượng chính.
    • Cầu dao an toàn (thiết bị điện): Trong kỹ thuật điện, "cutout" một loại công tắc tự động ngắt mạch điện khi quá tải, giúp bảo vệ hệ thống.
dụ sử dụng
  • Phần bị cắt ra:

    • The children made a paper cutout of a star. (Những đứa trẻ đã làm một hình ngôi sao bằng giấy được cắt ra.)
    • She glued the cutout onto the card. ( ấy dán phần đã cắt lên tấm thiệp.)
  • Hình ảnh cắt nền:

    • The designer used a cutout of the model for the advertisement. (Nhà thiết kế đã sử dụng một hình ảnh cắt nền của người mẫu cho quảng cáo.)
    • This cutout has a transparent background. (Hình cắt nền này nền trong suốt.)
  • Cầu dao an toàn:

    • The power went out because the cutout tripped. (Mất điện cầu dao an toàn đã ngắt.)
    • You should check the cutout if the circuit overloads. (Bạn nên kiểm tra cầu dao an toàn nếu mạch điện bị quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cutout figure": hình nhân cắt rời (thường dùng trong đồ chơi hoặc trang trí).

    • The store had a cardboard cutout of a superhero. (Cửa hàng một hình nhân cắt rời bằng bìa cứng của một siêu anh hùng.)
  • "cutout switch": công tắc ngắt mạch (đồng nghĩa với "cutout" trong ngữ cảnh điện).

    • The cutout switch prevents damage to the appliance. (Công tắc ngắt mạch ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutout (tính từ): được cắt ra hoặc dạng cắt rời.
    • The cutout shapes were used for the art project. (Các hình dạng cắt rời đã được sử dụng cho dự án nghệ thuật.)
  • Cutting out (danh từ): hành động cắt ra.
    • The cutting out of the pattern took an hour. (Việc cắt ra mẫu mất một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clip-out: mảnh cắt ra (thường dùng trong thiết kế).
  • Disconnect (trong ngữ cảnh điện): thiết bị ngắt kết nối.
  • Silhouette (trong ngữ cảnh hình ảnh): hình bóng cắt rời (khi chỉ giữ lại đường viền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: cắt ra, loại bỏ.
    • She cut out the picture from the magazine. ( ấy cắt bức tranh ra khỏi tạp chí.)
  • Cut out for: khả năng, phù hợp với.
    • He is not cut out for this job. (Anh ấy không phù hợp với công việc này.)
Thành ngữ liên quan
  • Cutout of something: một phiên bản cắt rời của thứ đó.
    • The museum had a cutout of the ancient statue. (Bảo tàng một phiên bản cắt rời của bức tượng cổ.)