geyser

/'gaizə/
Học thuật
Thân thiện
geyser

A geyser erupts in a national park, sending a tall column of water and steam into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mạch nước phun: Một hiện tượng địa chất tự nhiên, nơi nước ngầm bị làm nóng bởi đá magma nóng chảy dưới lòng đất, định kỳ phun trào thành cột nước hơi nước lên không trung.
    • Thùng đun nước nóng: Một thiết bị gia dụng (chạy bằng điện hoặc gas) dùng để đun nóng nước ngay lập tức khi cần sử dụng.
  2. Động từ:

    • Phun trào mạnh mẽ: Hành động phun ra hoặc trào ra một cách mạnh mẽ đột ngột, giống như một mạch nước phun.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa mạch nước phun):

    • Old Faithful is a famous geyser in Yellowstone National Park. (Old Faithful một mạch nước phun nổi tiếngVườn Quốc gia Yellowstone.)
    • The geothermal area is filled with hot springs and geysers. (Khu vực địa nhiệt này đầy suối nước nóng mạch nước phun.)
  • Danh từ (nghĩa thiết bị):

    • We need to install a new geyser in the bathroom for hot water. (Chúng tôi cần lắp một thùng đun nước nóng mới trong phòng tắm.)
    • The electric geyser heats water very quickly. (Thùng đun nước nóng bằng điện làm nóng nước rất nhanh.)
  • Động từ:

    • Oil began to geyser from the broken pipeline. (Dầu bắt đầu phun trào từ đường ống bị vỡ.)
    • The crowd's cheers geysered into the night sky. (Tiếng reo hò của đám đông bùng lên mạnh mẽ vào bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow like a geyser": phun trào hoặc bùng nổ mạnh mẽ như một mạch nước phun.
    • His anger finally blew like a geyser after years of silence. (Sự tức giận của anh ta cuối cùng đã bùng phát sau nhiều năm im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Geyserite (n): Một loại khoáng chất silica lắng đọng xung quanh các mạch nước phun suối nước nóng.
  • Geothermal (adj): Thuộc về nhiệt từ trong lòng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mạch nước phun): Hot spring (suối nước nóng, nhưng không nhất thiết phun trào), spouter.
  • Danh từ (thiết bị): Water heater, hot water heater (máy nước nóng).
  • Động từ: Spout, gush, erupt, jet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
geyser

A geyser erupts in a national park, sending a tall column of water and steam into the air.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) mạch nước phun
  2. thùng đun nước nóng (bằng điện, bằng hơi)

Từ gần giống