geyser
/'gaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mạch nước phun: Một hiện tượng địa chất tự nhiên, nơi nước ngầm bị đun nóng bởi nhiệt độ cao dưới lòng đất (thường liên quan đến hoạt động núi lửa) và phun lên không trung theo chu kỳ thành một cột nước và hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le geyser Old Faithful est très célèbre au parc national de Yellowstone. (Mạch nước phun Old Faithful rất nổi tiếng ở vườn quốc gia Yellowstone.)
- Nous avons observé le geyser entrer en éruption toutes les heures. (Chúng tôi đã quan sát thấy mạch nước phun phun trào mỗi giờ một lần.)
- L'Islande possède de nombreux geysers actifs. (Iceland có nhiều mạch nước phun đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "geyser de vapeur": mạch hơi nước phun (một loại phun trào chủ yếu là hơi nước thay vì nước lỏng).
- La zone est parsemée de geysers de vapeur. (Khu vực này rải rác các mạch hơi nước phun.)
Biến thể và từ gần giống
- Source chaude (n.f): Suối nước nóng (nước nóng chảy ra liên tục, không phun thành cột theo chu kỳ).
- Éruption (n.f): Sự phun trào (có thể dùng cho núi lửa, mạch nước phun).
- Jet d'eau (n.m): Vòi phun nước (nhân tạo, như trong công viên).
Từ đồng nghĩa
- Source intermittente: Nguồn nước ngắt quãng, nguồn nước phun theo chu kỳ. (Thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "geyser" trong tiếng Pháp)
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) mạch nước phun