ghìm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kìm lại, giữ lại, không cho tiếp tục di chuyển hoặc phát triển: Hành động dùng lực để kiểm soát, làm chậm lại hoặc ngăn chặn một sự chuyển động, một cảm xúc, hay một quá trình nào đó.
- Nén lại, kềm chế: Hành động kiểm soát và không để lộ ra bên ngoài, thường dùng cho cảm xúc hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người kỵ sĩ phải ghìm cương để con ngựa phi nước đại dừng lại. (Người cưỡi ngựa phải kìm cương để con ngựa đang phi nước đại dừng lại.)
- Cô ấy cố ghìm nước mắt khi nghe tin buồn. (Cô ấy cố nén nước mắt khi nghe tin buồn.)
- Tài xế phải ghìm phanh xe lại trước chướng ngại vật. (Tài xế phải đạp phanh giữ xe lại trước chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ghìm lòng": kềm chế cảm xúc, dục vọng của bản thân.
- Anh ấy đã cố ghìm lòng trước những lời khiêu khích. (Anh ấy đã cố kềm chế bản thân trước những lời khiêu khích.)
"ghìm bước": kìm bước chân lại, dừng lại.
- Thấy cảnh tượng lạ, ông ta ghìm bước lại quan sát. (Thấy cảnh tượng lạ, ông ta kìm bước chân lại để quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Kìm (động từ): có nghĩa tương tự "ghìm", chỉ hành động giữ chặt, nén lại.
- Kìm hơi (nín thở), kìm nén cảm xúc.
- Kềm (động từ): (phương ngữ, đặc biệt miền Nam) có nghĩa giữ lại, kiềm chế, tương tự "kìm".
- Kềm chế (kiềm chế).
Từ đồng nghĩa
- Kìm giữ: giữ lại, không cho tự do hành động.
- Kềm chế / Kiềm chế: nén lại, khống chế (cảm xúc, hành vi).
- Nén lại: dồn ép, không cho bộc lộ ra (thường cho cảm xúc).
- Giữ lại: làm cho dừng hoặc ở nguyên tại chỗ.
Từ trái nghĩa
- Buông thả: để mặc, không kiểm soát.
- Thả lỏng: nới lỏng sự kiểm soát.
- Bung tỏa: để cho thoát ra, lan tỏa hết ra ngoài (thường cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ghìm lại: nhấn mạnh hành động kìm giữ, thường dùng với vật thể.
- Anh ta ghìm lại chiếc xe đang lao xuống dốc. (Anh ta kìm giữ chiếc xe đang lao xuống dốc.)
Ghìm xuống: kìm ép, đè xuống.
- Cơn giận đang trào lên, anh ấy phải ghìm nó xuống. (Cơn giận đang trào lên, anh ấy phải kìm ép nó xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Ghìm cương ngựa chạy: (nghĩa đen) kìm cương ngựa đang phi; (nghĩa bóng) kiểm soát một tình huống đang diễn ra rất nhanh hoặc mạnh mẽ.
- Giám đốc mới phải ghìm cương ngựa chạy để ổn định tình hình công ty. (Giám đốc mới phải kiểm soát tình hình đang hỗn loạn để ổn định công ty.)
- d. Kìm lại, giữ lại: Ghìm cương ngựa.