ghẹo

Học thuật
Thân thiện
ghẹo

Một cậu bé ghẹo con mèo bằng một cọng cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Phương ngữ) Trêu chọc, đùa giỡn một cách nhẹ nhàng: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để chọc ghẹo, thường với mục đích vui đùa, không ác ý.
    • Tán tỉnh, đùa cợt một cách chớt nhả: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ tính chất tán tỉnh, ve vãn, thường với phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa trêu chọc):
    • Anh ấy thích ghẹo em bằng cách giấu đồ chơi.
    • Đừng ghẹo con mèo, sẽ cào đấy.
  • Động từ (nghĩa tán tỉnh):
    • Mấy chàng trai ngồi quán nước ghẹo các gái đi ngang.
    • Anh ta thói quen ghẹo gái mỗi khi gặp ai mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghẹo qua ghẹo lại": chỉ sự qua lại trong việc trêu đùa, tán tỉnh.
    • Hai đứa cứ ghẹo qua ghẹo lại mãi, chẳng biết thật lòng đến đâu.
  • Dùng trong văn chương, ca dao: thường xuất hiện để miêu tả sự tán tỉnh, ve vãn trong tình yêu.
    • "Trúc xinh trúc mọc đầu đình / Em xinh em đứng một mình cũng xinh..." - Đây lời ghẹo ý nhị trong ca dao.
Biến thể từ gần giống
  • Trêu (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, ít mang sắc thái tán tỉnh hơn "ghẹo".
  • Trêu ghẹo (động từ): kết hợp hai từ đồng nghĩa để nhấn mạnh hành động.
  • Chọc ghẹo (động từ): nhấn mạnh hơn vào hành động chọc phá, có thể hơi quá trớn.
  • Tán tỉnh (động từ): từ chuẩn hơn, trang trọng hơn để chỉ hành động ve vãn, tỏ tình, ít mang nghĩa đùa cợt như "ghẹo".
Từ đồng nghĩa
  • Trêu chọc, đùa giỡn, chòng ghẹo, ve vãn, tán tỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Kính trọng, tôn trọng, nghiêm trang, đứng đắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ghẹo" thường được coi từ thông tục, phù hợp trong giao tiếp thân mật, đời thường hơn trong văn bản trang trọng.
  • Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy ngữ cảnh đối tượng. "Ghẹo" trẻ con mang nghĩa đùa giỡn nhẹ nhàng, trong khi "ghẹo gái" thường mang nghĩa tán tỉnh, có thể bị xem thiếu tế nhị nếu không đúng hoàn cảnh.
ghẹo

Một cậu bé ghẹo con mèo bằng một cọng cỏ.

  1. đg. 1 (ph.). Trêu. Ghẹo trẻ con. 2 Dùng lời nói, cử chỉ chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ. Ghẹo gái.