ghilde

Học thuật
Thân thiện
ghilde

Une ghilde de marchands se réunit dans une grande salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phường hội, hội đoàn: Tổ chức của các thợ thủ công hoặc thương nhân cùng một nghề trong thời Trung Cổ, được thành lập để bảo vệ quyền lợi kinh tế, thiết lập các tiêu chuẩn nghề nghiệp hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ghilde des menuisiers était très puissante dans cette ville médiévale. (Phường hội của những người thợ mộc rất hùng mạnhthành phố thời Trung Cổ này.)
    • Les statuts de la ghilde réglementaient strictement la production et la vente. (Các điều lệ của phường hội quy định rất chặt chẽ về sản xuất buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être membre d'une ghilde": là thành viên của một phường hội.

    • Pour exercer ce métier, il fallait obligatoirement être membre de la ghilde. (Để hành nghề này, bắt buộc phảithành viên của phường hội.)
  • "maître de ghilde": bậc thầy, chủ xưởng trong phường hội (thườngcấp bậc cao nhất).

    • Il a fallu de nombreuses années pour qu'il devienne maître de ghilde. (Ông ấy đã phải mất nhiều năm để trở thành bậc thầy trong phường hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Guilde (danh từ giống cái): Đâycách viết phổ biến hiện đại hơn của "ghilde". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • La guilde des marchands contrôlait le commerce. (Hội đoàn của các thương nhân kiểm soát việc buôn bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporation (danh từ giống cái): nghiệp đoàn, tổng công ty (có thể chỉ các tổ chức nghề nghiệp thời xưa hoặc hiện đại).
  • Confrérie (danh từ giống cái): hội ái hữu, hội anh em (nhấn mạnh tính chất huynh đệ, tương trợ).
Các cụm từ liên quan
  • Ghilde marchande: phường hội thương nhân.

    • La ghilde marchande finançait souvent des expéditions. (Phường hội thương nhân thường tài trợ cho các cuộc thám hiểm.)
  • Ancien de la ghilde: trưởng lão, thành viên kỳ cựu của phường hội.

    • Les anciens de la ghilde prenaient les décisions importantes. (Các trưởng lão của phường hội đưa ra những quyết định quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • L'esprit de ghilde: tinh thần phường hội (chỉ sự đoàn kết, bảo vệ lẫn nhau đôi khisự bảo thủ, độc quyền của một nhóm nghề nghiệp).
    • Dans ce milieu très fermé, on retrouve un véritable esprit de ghilde. (Trong môi trường rất khép kín này, người ta thấy một tinh thần phường hội đích thực.)
ghilde

Une ghilde de marchands se réunit dans une grande salle.

danh từ giống cái
  1. như guilde

Từ gần giống