ghrelin

ghrelin

A scientist points to a diagram of the stomach showing ghrelin production.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại hormone được sản xuất chủ yếu bởi các tế bào biểu mô lótđáy dạ dày. Ghrelin đóng vai trò chất kích thích cảm giác thèm ăn hành vi ăn uống, đồng thời cũng chất kích thích mạnh mẽ sự tiết hormone tăng trưởng từ tuyến yên trước.

dụ sử dụng
  • (Nồng độ ghrelin tăng lên trước bữa ăn, báo hiệu cơn đói cho não bộ.)
  • (Thiếu ngủ có thể làm tăng sản xuất ghrelin, dẫn đến ăn quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghrelin resistance": Tình trạng cơ thể không đáp ứng bình thường với ghrelin, thường liên quan đến béo phì.
    • Ghrelin resistance may explain why some people feel hungry even after eating. (Kháng ghrelin có thể giải thích tại sao một số người vẫn cảm thấy đói ngay cả sau khi ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghrelinergic (tính từ): Liên quan đến hoặc kích thích ghrelin.
    • Ghrelinergic drugs are being studied for appetite regulation. (Các loại thuốc kích thích ghrelin đang được nghiên cứu để điều chỉnh cảm giác thèm ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone đói (hunger hormone): Tên gọi thông thường của ghrelin do vai trò kích thích thèm ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "ghrelin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "ghrelin".