già đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều năm kinh nghiệm, lâu năm trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó: Dùng để chỉ người hoặc vật đã tồn tại, hoạt động trong một khoảng thời gian rất dài, thường gắn với sự từng trải, dày dạn.
- Suốt cả một đời người, trọn đời: Chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ lúc trưởng thành cho đến hết cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa lâu năm):
- Ông ấy là một thợ mộc già đời, tay nghề rất tinh xảo.
- Chiếc máy khâu này già đời lắm rồi, nhưng vẫn chạy tốt.
- Tính từ (nghĩa trọn đời):
- Già đời ông ấy chưa từng thấy cảnh tượng kỳ lạ như vậy.
- Bà cụ già đời sống ở làng này, chưa một lần ra thành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Già đời trong nghề": Nhấn mạnh sự lão luyện, kinh nghiệm dày dặn tích lũy qua nhiều năm hành nghề.
- Với tư cách là một giáo viên già đời trong nghề, cô có rất nhiều kinh nghiệm quý báu.
- "Đồ vật già đời": Thường dùng cho những đồ vật cũ kỹ, đã qua sử dụng lâu năm, có thể mang hàm ý về giá trị cổ hoặc sự bền bỉ.
- Căn nhà chứa đầy những món đồ gia dụng già đời.
Biến thể và từ gần giống
- Lão luyện (tính từ): Rất thành thạo, điêu luyện nhờ kinh nghiệm lâu năm (thường dùng cho kỹ năng, nghề nghiệp).
- Kỳ cựu (tính từ): Đã có thâm niên rất lâu trong một tổ chức, nghề nghiệp (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Cổ lỗ (tính từ): Cũ kỹ, lỗi thời (thường dùng cho đồ vật, ý tưởng; có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Lâu năm: Có nhiều năm (kinh nghiệm, tuổi tác).
- Dày dạn: Có nhiều kinh nghiệm, từng trải (thường qua khó khăn).
- Thâm niên: Số năm công tác, làm việc trong một nghề hoặc cơ quan.
Từ trái nghĩa
- Non trẻ: Còn trẻ, ít tuổi đời và kinh nghiệm.
- Mới vào nghề: Chỉ mới bắt đầu, chưa có nhiều kinh nghiệm.
- Mới tinh: Còn mới, chưa qua sử dụng (với đồ vật).
Thành ngữ liên quan
- "Gừng càng già càng cay": Thành ngữ ví von, so sánh người càng nhiều tuổi, nhiều kinh nghiệm thì càng khôn ngoan, sắc sảo, tương tự như ý nghĩa "già đời" trong nghề.
- "Sống lâu lên lão làng": Sống lâu, làm lâu thì sẽ trở nên thành thạo, am hiểu (trong một lĩnh vực, địa phương).
- t. 1. Lâu năm, nhiều tuổi: Già đời làm cách mạng. 2. Trọn một đời người: Già đời không làm được việc gì đáng kể.