giáo khoa

  1. matière d'enseignement
    • sách giáo khoa
      manuel scolaire; livre classique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giáo khoa"

giáo khoa
Sách giáo khoa được xếp gọn gàng trên bàn học.