gié

Học thuật
Thân thiện
gié

Sâu cắn gié lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông lúa: Một phần của cây lúa, cụm hoa nhỏ chứa các hạt thóc, phát triển thành hạt lúa sau khi thụ phấn. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Đơn vị nhỏ của bông lúa: Chỉ một nhánh nhỏ trong một bông lúa hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lúa trổ đòng, mỗi bông nhiều gié. (Lúa trổ bông, mỗi bông nhiều gié.)
    • Sâu đục thân thường phá hoại làm gãy gié lúa. (Sâu đục thân thường phá hoại làm gãy gié lúa.)
    • Gié lúa nặng trĩu hạt báo hiệu một vụ mùa bội thu. (Gié lúa nặng trĩu hạt báo hiệu một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gié" trong thuật ngữ thực vật học: Dùng để chỉ cấu trúc mang hoa đặc trưng của các loài cây thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), như lúa, lúa mì, ngô.
    • Cấu tạo của gié lúa bao gồm trục chính các hoa nhỏ xếp thành hàng.
  • "Gié" trong văn học, ca dao: Thường được dùng với hình ảnh biểu tượng cho sự no ấm, thành quả lao động.
    • "Trâu ơi ta bảo trâu này, Trâu ra ngoài ruộng trâu cày với ta. Cấy cày vốn nghiệp nông gia, Ta đây trâu đấy ai quản công. Bao giờ cây lúa còn bông, Thì còn ngọn cỏ ngoài đồng trâu ăn." (Hình ảnh "cây lúa còn bông" gắn liền với các gié lúa.)
Biến thể từ liên quan
  • Bông lúa: Từ đồng nghĩa, chỉ toàn bộ cụm hoa/hạt của cây lúa, trong đó bao gồm nhiều gié.
  • Đòng: Giai đoạn cây lúa chuẩn bị trổ bông, trước khi hình thành gié.
  • Hạt lúa/Thóc: sản phẩm cuối cùng phát triển từ hoa trên gié.
  • Bông (trong "bông lúa"): Có thể dùng thay thế cho "gié" trong một số ngữ cảnh đời sống, nhưng "gié" mang tính kỹ thuật, chi tiết hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bông lúa (nghĩa rộng, chỉ chung).
  • Nhánh lúa (cách gọi dân gian).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ loại: "Gié" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt trồng lúa, trong sách giáo khoa sinh học, hoặc trong văn hóa dân gian liên quan đến làng quê, đồng ruộng Việt Nam. Ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngàythành thị.
  • Sự khác biệt: Cần phân biệt "gié" (bông lúa) với "giẻ" (mảnh vải nhỏ) dựa trên ngữ cảnh chính tả.
gié

Sâu cắn gié lúa.

  1. d. Bông lúa: Sâu cắn gié.