gie

Học thuật
Thân thiện
gie

Người thợ mộc đang đẽo một tấm ván gỗ gie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thân gỗ lớn: "Gie" tên gọi của một loài cây thân gỗ, kích thước lớn, thường được trồng hoặc mọc tự nhiên.
    • Nguồn cung cấp gỗ xây dựng nội thất: Gỗ của cây "gie" chất lượng tốt, được sử dụng phổ biến trong việc dựng nhà cửa chế tạo các đồ đạc trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu rừng này nhiều cây gie cổ thụ. (Khu rừng này nhiều cây gie cổ thụ.)
    • Gỗ gie rất bền, thích hợp để đóng bàn ghế. (Gỗ gie rất bền, thích hợp để đóng bàn ghế.)
    • Ngôi nhà được làm từ gỗ gie vẫn còn chắc chắn sau nhiều năm. (Ngôi nhà được làm từ gỗ gie vẫn còn chắc chắn sau nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gie" trong văn hóa dân gian: Đôi khi, cây "gie" có thể xuất hiện trong các câu chuyện, bài ca dao tục ngữ Việt Nam, biểu tượng cho sự vững chãi, bền bỉ.
    • Vững như cây gie giữa rừng. (Vững như cây gie giữa rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gỗ gie (cụm danh từ): chỉ riêng phần gỗ được khai thác từ cây gie.
    • Chiếc tủ này làm bằng gỗ gie. (Chiếc tủ này làm bằng gỗ gie.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây lấy gỗ: chỉ chung các loại cây trồng để khai thác gỗ.
  • Cây gỗ quý: chỉ các loài cây cho gỗ giá trị kinh tế cao.
Lưu ý
  • Từ "gie" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ loài cây. Đây không phải một động từ trong tiếng Việt hiện đại.
  • Trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh địa phương, tên gọi này có thể ám chỉ một loài cây cụ thể với đặc tính gỗ đặc trưng.
gie

Người thợ mộc đang đẽo một tấm ván gỗ gie.

  1. d. Loài cây lớn cho gỗ dùng làm nhà hoặc đóng đồ đạc.