giương vây
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông giương vây bằng cách lái chiếc xe thể thao đắt tiền của mình.
Definition
Động từ (Verb): - Khoe khoang, phô trương một cách lố bịch: Hành động phô trương, khoe mẽ sự giàu có, quyền lực, hoặc sức mạnh của mình một cách thái quá và thường gây khó chịu cho người khác. - Làm ra vẻ ta đây quan trọng: Cố tình thể hiện bản thân một cách kiêu căng, tự phụ.
Usage Examples
- Động từ:
- Anh ta mới có chút tiền đã giương vây khắp nơi. (He just got a little money and is already putting on airs everywhere.)
- Đừng giương vây trước mặt mọi người như vậy. (Don't make such a show of strength in front of everyone.)
- Hắn giương vây khoe chiếc xe mới mua. (He bragged ostentatiously about his newly bought car.)
Advanced Usage
- "giương vây giương cánh": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc khoe mẽ, phô trương một cách đầy đủ và rõ ràng hơn.
- Có được chức vụ nhỏ, anh ấy đã giương vây giương cánh khắp công ty. (Having gotten a minor position, he has been putting on airs all over the company.)
Variants and Related Words
- Khoe khoang (v): To boast, to brag (a more general term for showing off).
- Phô trương (v): To display ostentatiously, to flaunt.
- Làm bộ làm tịch (idiom): To put on airs, to affect a manner.
Synonyms
- Lên mặt: To put on airs, to act superior.
- Ra oai: To show off one's power or authority.
- Khoe mẽ: To show off, to boast.
Related Idioms
- "Được voi đòi tiên": To be given an inch and ask for a mile (often follows or is related to the behavior of "giương vây").
- Mới được khen đã giương vây, đúng là được voi đòi tiên. (Just got praised and already putting on airs, that's really being given an inch and asking for a mile.)
Một người đàn ông giương vây bằng cách lái chiếc xe thể thao đắt tiền của mình.
- (thông tục) Put on airs, make a show of strength