giả dụ

  1. suppose [that]
    • Giả dụ tin đó thật, thì sao nào?
      Suppose [that] the news is true, what then?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giả dụ"

giả dụ
Giả dụ bạn có một cây bút chì màu đỏ, bạn sẽ vẽ gì?