giải tỏ

  1. như giải bày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giải tỏ"

giải tỏ
Cô ấy tìm đến bạn thân để giải tỏ nỗi lòng sau chuyện không vui.