giải trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trí óc được nghỉ ngơi, thoải mái sau khi làm việc căng thẳng: "Giải trí" chỉ hoạt động nhằm thư giãn tinh thần, giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi sau một thời gian lao động hoặc học tập.
- Tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiêu khiển: "Giải trí" cũng có nghĩa là tham gia vào các hình thức sinh hoạt mang tính chất vui chơi, thưởng thức nghệ thuật để tinh thần được thư thái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thường nghe nhạc để giải trí.
- Cuối tuần, cả gia đình đi xem phim để giải trí.
- Anh ấy giải trí bằng cách đọc sách và chơi cầu lông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có tính chất giải trí": dùng để miêu tả một thứ gì đó mang mục đích chính là giúp thư giãn, tiêu khiển.
- Đây là một chương trình truyền hình có tính chất giải trí cao, không đòi hỏi suy nghĩ nhiều.
- Dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh: Mặc dù chủ yếu là động từ, "giải trí" có thể được hiểu ngầm là danh từ chỉ hoạt động hoặc nhu cầu thư giãn.
- Nhu cầu giải trí của người dân ngày càng đa dạng. (Ở đây, "giải trí" được hiểu là "sự giải trí", "hoạt động giải trí").
Biến thể và từ liên quan
- Giải lao (động từ): nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn giữa giờ làm việc hoặc học tập.
- Sau hai tiếng họp, chúng tôi được giải lao 15 phút.
- Tiêu khiển (động từ): làm cho thời gian trôi qua một cách vui vẻ, thường ít mang tính chủ động tích cực như "giải trí".
- Ông cụ ngồi câu cá để tiêu khiển.
- Thư giãn (động từ): làm cho cơ thể và tinh thần được thoải mái, nghỉ ngơi. Nghĩa gần với "giải trí" nhưng nhấn mạnh trạng thái thả lỏng.
- Tắm nước ấm giúp thư giãn cơ bắp.
Từ đồng nghĩa
- Thư giãn: nghỉ ngơi, làm cho thoải mái.
- Tiêu khiển: làm cho vui để qua thời gian.
- Nghỉ ngơi: dừng làm việc để lấy lại sức.
Từ trái nghĩa
- Làm việc: hoạt động để tạo ra sản phẩm, giá trị.
- Căng thẳng: ở trạng thái tinh thần hoặc thần kinh bị kéo căng, áp lực.
- Mệt mỏi: trạng thái hao tổn sức lực, cần được nghỉ ngơi.
Các cụm từ liên quan
- Hoạt động giải trí: chỉ chung các hình thức vui chơi, thư giãn.
- Công viên là nơi có nhiều hoạt động giải trí cho trẻ em.
- Công nghiệp giải trí: ngành công nghiệp sản xuất các sản phẩm, dịch vụ phục vụ nhu cầu vui chơi, thư giãn (phim ảnh, âm nhạc, trò chơi...).
- Công nghiệp giải trí Hàn Quốc rất phát triển và có sức ảnh hưởng lớn.*
- Phương tiện giải trí: những thứ dùng để phục vụ mục đích giải trí (tivi, máy nghe nhạc, sách báo...).
- Điện thoại thông minh ngày nay là một phương tiện giải trí phổ biến.
- đgt (H. giải: cởi ra; trí: trí óc) Làm cho trí óc được nghỉ ngơi, thoải mái, sau khi làm việc nhiều: Đã làm việc cả buổi, cần phải giải trí.