giải trí

  1. se récréer; se détendre; se divertir; se distraire
    • sách giải trí
      livre récréatif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giải trí
Sau giờ học, các bạn học sinh cùng nhau giải trí bằng cách chơi bóng rổ.