dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
giảng
Words Containing "giảng"
bài giảng
bế giảng
diễn giảng
giảng đài
giảng đàn
giảng đạo
giảng dạy
giảng diễn
giảng dụ
giảng giải
giảng hòa
giảng hoà
giảng nghĩa
giảng sư
giảng thuật
giảng đường
giảng viên
hội giảng
khai giảng
phụ giảng
tái giảng
thị giảng
tòa giảng
trích giảng
Trương Minh Giảng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...