giật mình

  1. Statr
    • ta giật mình khi nghe tiếng hắn
      She started at the sound of his voice

Idioms

  • tật giật mình
    xem

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giật mình
Tiếng sét nổ làm nhiều người giật mình.