giới tính

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái (nói tổng quát): "Giới tính" chỉ sự phân loại sinh học dựa trên các đặc điểm về giải phẫu, sinh lý nhiễm sắc thể, chủ yếu thành hai nhóm chính nam nữ.
    • Đặc tính sinh học về mặt sinh sản: "Giới tính" còn đề cập đến khía cạnh sinh học liên quan đến chức năng cơ quan sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giới tính của đứa trẻ được xác định ngay từ khi thụ thai. (Đặc điểm sinh học phân biệt đứa trẻ nam hay nữ được hình thành từ lúc bắt đầu mang thai.)
    • Các đặc điểm giới tính thứ cấp thường phát triển trong tuổi dậy thì. (Những đặc điểm thể chất phân biệt nam nữ thường xuất hiện giai đoạn thanh thiếu niên.)
    • Họ đang nghiên cứu sự khác biệt giới tính trong các loài động vật. (Họ đang tìm hiểu sự phân biệt giữa con đực con cáicác loài sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xác định giới tính": quá trình nhận biết đặc điểm sinh học nam hay nữ.

    • Siêu âm có thể giúp xác định giới tính thai nhi. (Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có thể hỗ trợ nhận biết đứa trẻ trong bụng mẹ trai hay gái.)
  • "Đặc điểm giới tính": những dấu hiệu về mặt sinh học để phân biệt.

    • Giọng nói trầm một đặc điểm giới tính thứ cấpnam giới. (Âm thanh phát ra thấp một dấu hiệu thể chất điển hình của phái nam.)
Biến thể từ liên quan
  • Giới (danh từ): thường dùng trong các cụm từ rộng hơn như "giới động vật", nhưng khi đứng một mình có thể hiểu ngầm "giới tính" trong một số ngữ cảnh.
  • Tính (danh từ): chỉ đặc tính, bản chất.
  • Giới tính học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về các đặc điểm vấn đề liên quan đến giới tính.
  • Bản dạng giới tính (danh từ): nhận thức cá nhân về giới tính của chính mình, có thể khác với đặc điểm sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Phái (danh từ): chỉ nhóm người phân chia theo đặc điểm nam/nữ ( dụ: phái nam, phái nữ).
  • Sex (danh từ, từ mượn): thuật ngữ tiếng Anh thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc y khoa với nghĩa tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Khác biệt giới tính: sự khác nhau về mặt sinh học giữa nam nữ.

    • Khác biệt giới tính ảnh hưởng đến một số chỉ số sinh lý. (Sự không giống nhau về đặc điểm nam nữ tác động đến một vài thông số của cơ thể.)
  • Bình đẳng giới tính: sự công bằng về quyền lợi cơ hội giữa các giới.

    • Xã hội hiện đại luôn hướng tới bình đẳng giới tính. (Cộng đồng ngày nay luôn phấn đấu cho sự công bằng giữa nam nữ.)
Thành ngữ khái niệm liên quan
  • Giới tính sinh học: khái niệm chỉ giới tính được xác định bởi các yếu tố tự nhiên như nhiễm sắc thể, hormone cơ quan sinh dục.

    • Giới tính sinh học cơ sở để phân loại ban đầu. (Đặc điểm nam nữ dựa trên yếu tố tự nhiên nền tảng cho sự phân chia đầu tiên.)
  • Giới tính xã hội: khái niệm chỉ vai trò, hành vi, biểu hiện xã hội cho phù hợp với nam giới hay nữ giới (thường được gọi là "giới" - gender).

    • Giới tính xã hội có thể thay đổi tùy theo văn hóa thời đại. (Những khuôn mẫu về cách cư xử cho nam nữ có thể khác nhaucác nền văn hóa hoặc các giai đoạn lịch sử.)
  1. d. Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái (nói tổng quát).