giờ lâu

  1. (cũng nói hồi lâu) Long while
    • Đứng đợi giờ lâu
      To wait for a long while

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giờ lâu
Anh ấy ngồi đọc sách suốt giờ lâu trong thư viện.