gian lậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất lừa dối và được thực hiện một cách lén lút, trái phép: "gian lậu" mô tả hành động hoặc sự việc vừa mang tính chất gian dối, giả mạo, vừa được tiến hành một cách bí mật, lẩn tránh để không bị phát hiện bởi pháp luật hoặc quy định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cơ quan chức năng đã phát hiện và xử lý một đường dây buôn bán gian lậu hàng hiệu.
- Hành vi gian lậu trong thi cử sẽ bị xử lý nghiêm minh.
- Công ty đó bị phạt vì có hoạt động kinh doanh gian lậu.
Các cách sử dụng nâng cao
"thủ đoạn gian lậu": chỉ những phương cách, mưu mẹo vừa dối trá vừa được thực hiện lén lút.
- Hắn ta đã dùng nhiều thủ đoạn gian lậu để chiếm đoạt tài sản.
"buôn lậu và gian lậu": thường được dùng kết hợp để nhấn mạnh tính chất phi pháp của hoạt động buôn bán (buôn lậu) và tính chất giả dối, trốn tránh (gian lậu) của nó.
- Lực lượng chức năng tăng cường kiểm soát để ngăn chặn nạn buôn lậu và gian lậu.
Biến thể và từ gần giống
- Gian dối (tính từ): chỉ tính chất lừa lọc, không trung thực, có thể không nhất thiết phải lén lút.
- Lậu (tính từ): chỉ tính chất trái phép, không khai báo, không đóng thuế (thường đi kèm với các từ khác như: hàng lậu, thuốc lá lậu).
- Buôn lậu (động từ): hành động buôn bán hàng hóa trái phép, trốn thuế.
Từ đồng nghĩa
- Bất chính: không ngay thẳng, đúng đắn.
- Giả mạo: làm giả, làm nhái.
- Phi pháp: trái với pháp luật.
Các cụm từ liên quan
Làm ăn gian lậu: chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán mang tính chất lừa dối và trái phép.
- Cửa hàng đó bị đóng cửa vì làm ăn gian lậu.
Thủ đoạn gian lậu: những mưu mẹo, cách thức không chân chính và được thực hiện lén lút.
- Đừng tin vào những thủ đoạn gian lậu của kẻ đó.
Thành ngữ liên quan
- Gian tham: (thành ngữ kết hợp) chỉ sự vừa gian xảo, dối trá vừa tham lam. Tuy không phải là thành ngữ cố định với "gian lậu", nhưng "gian" trong "gian lậu" thường gợi liên tưởng đến tính cách này.
- Những kẻ gian tham thường tìm mọi cách để trục lợi.
- Dối trá và giấu giếm trái phép.