gian lậu

  1. fraudulently clandestine
    • Buôn bán gian lậu
      To do a fraudulently clandestine trade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gian lậu"

gian lậu
Một người bán hàng sử dụng gian lậu để trốn thuế.