gibbeux

Học thuật
Thân thiện
gibbeux

Le vieil homme au dos gibbeux marche lentement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , bướu: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt hình dạng lồi lên, cong vồng hoặc có một khối u lồi ra, giống như cái bướu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả hình dạng.
    • Khuyết, khuyết hẳn (về mặt trăng): Trong thiên văn học, dùng để mô tả hình dạng của Mặt Trăng hoặc một hành tinh khi pha khuyết hơn nửa nhưng chưa phảitrăng non, tức là phần được chiếu sáng hình lưỡi liềm dày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le dos de la vieille femme était gibbeux. (Lưng của người phụ nữ già đã .)
    • On observait une Lune gibbeuse dans le ciel nocturne. (Người ta quan sát thấy một Mặt Trăng khuyết trên bầu trời đêm.)
    • La surface gibbeuse de la roche la rendait difficile à escalader. (Bề mặt lồi lõm của tảng đá khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phase gibbeuse": Pha khuyết (của Mặt Trăng).

    • La Lune est actuellement dans sa phase gibbeuse décroissante. (Mặt Trăng hiện đangpha khuyết cuối tháng.)
  • Utilisation littéraire ou descriptive (Sử dụng trong văn học hoặc mô tả): Có thể dùng một cách ẩn dụ hoặc để mô tả hình dáng bất thường, xấu xí.

    • Un vieil arbre au tronc gibbeux. (Một cây già với thân cây sần sùi, lồi lõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibbosité (danh từ giống cái): Sự , tình trạng bướu; chỗ lồi, độ lồi.

    • La gibbosité de la colonne vertébrale. (Tình trạng của cột sống.)
  • Bossu(e) (tính từ/danh từ): , bướu (thường dùng cho người hoặc động vật, phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).

    • Un personnage bossu dans le roman. (Một nhân vật lưng trong cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bossu: (nhấn mạnh vào hình dáng con người/động vật).
  • Convexe: Lồi (thuật ngữ hình học chung, không mang sắc thái " bướu").
  • Proéminent: Lồi ra, nhô ra.
Từ trái nghĩa
  • Creux: Lõm, rỗng.
  • Concave: Lõm (thuật ngữ hình học).
gibbeux

Le vieil homme au dos gibbeux marche lentement dans le parc.

tính từ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gibbeux"