gibibit
A computer scientist writes the number 1,073,741,824 bits next to the label "gibibit" on a whiteboard.
Định nghĩa
Danh từ: - Gibibit là một đơn vị đo lường thông tin trong hệ nhị phân, tương đương với 1024 mebibit hoặc 2^30 (1.073.741.824) bit. Đơn vị này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để đo dung lượng bộ nhớ, tốc độ truyền dữ liệu, hoặc kích thước tập tin.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ cứng này có dung lượng 8 gibibit.)
- (Một gibibit tương đương với 1.073.741.824 bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gibibit thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi so sánh với các đơn vị thập phân như gigabit (Gb). Lưu ý: 1 gibibit (Gib) = 2^30 bit, trong khi 1 gigabit (Gb) = 10^9 bit, do đó gibibit lớn hơn gigabit khoảng 7,37%.
- The network speed is measured in gibibits per second. (Tốc độ mạng được đo bằng gibibit trên giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibibyte (GiB): đơn vị tương tự nhưng đo byte, với 1 gibibyte = 8 gibibit.
- Gibibit per second (Gibps): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.
- Mebibit (Mib): đơn vị nhỏ hơn, với 1 gibibit = 1024 mebibit.
Từ đồng nghĩa
- Binary gigabit: gigabit nhị phân (một cách gọi khác để phân biệt với gigabit thập phân).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho từ "gibibit" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng.