kibibyte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin: "Kibibyte" là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong hệ thống máy tính, tương đương với 1.024 byte. Đây là đơn vị thuộc hệ nhị phân (binary), thường được sử dụng để đo kích thước bộ nhớ hoặc tệp tin trong các hệ thống kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- (Kích thước của tệp tin này chính xác là một kibibyte.)
- (Một kibibyte lớn hơn một kilobyte, vốn là 1.000 byte.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với kilobyte (kB): "Kibibyte" (KiB) là đơn vị nhị phân, trong khi "kilobyte" (kB) thường được hiểu theo hệ thập phân (1.000 byte). Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, việc dùng "kibibyte" giúp tránh nhầm lẫn về giá trị chính xác.
- When calculating memory, always use kibibytes to ensure accuracy. (Khi tính toán bộ nhớ, hãy luôn sử dụng kibibyte để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Kibibytes (danh từ số nhiều): nhiều kibibyte.
- The storage capacity is 256 kibibytes. (Dung lượng lưu trữ là 256 kibibyte.)
- Kibi- (tiền tố): một tiền tố trong hệ nhị phân, biểu thị 2^10 (1.024).
- Kibi- is used in units like kibibyte and kibibit. (Kibi- được dùng trong các đơn vị như kibibyte và kibibit.)
Từ đồng nghĩa
- KiB (viết tắt): ký hiệu viết tắt cho "kibibyte".
- The document is 5 KiB in size. (Tài liệu này có kích thước 5 KiB.)
- 1,024 byte: cách mô tả trực tiếp giá trị của một kibibyte.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kibibyte" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kibibyte" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.