gibibyte

Định nghĩa

Danh từ: Gibibyte một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.073.741.824 byte (2^30 byte) hoặc 1024 mebibyte. Đơn vị này thường được sử dụng trong lĩnh vực máy tính để biểu thị dung lượng bộ nhớ hoặc lưu trữ dữ liệu một cách chính xác, dựa trên hệ nhị phân.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gibibyte (GiB) so với Gigabyte (GB): Trong khi gigabyte (GB) dựa trên hệ thập phân (1 GB = 1.000.000.000 byte), gibibyte (GiB) dựa trên hệ nhị phân, giúp tránh nhầm lẫn khi tính toán dung lượng trong hệ điều hành.
    • Hệ điều hành Windows thường hiển thị dung lượngcứng 500 GB khoảng 465 GiB, do sự khác biệt giữa hai hệ đo lường.
Biến thể từ gần giống
  • Mebibyte (MiB): Đơn vị nhỏ hơn, tương đương 1.048.576 byte (2^20 byte), bội số của gibibyte.
  • Tebibyte (TiB): Đơn vị lớn hơn, tương đương 1.099.511.627.776 byte (2^40 byte), gấp 1024 lần gibibyte.
Từ đồng nghĩa
  • GiB: Ký hiệu viết tắt của gibibyte, thường được dùng trong tài liệu kỹ thuật.
  • 2^30 byte: Cách diễn đạt bằng lũy thừa, thể hiện bản chất nhị phân của đơn vị.
Các cụm từ liên quan
  • Gibibyte mỗi giây (GiB/s): Tốc độ truyền dữ liệu, thường dùng để đo băng thông củacứng hoặc kết nối mạng.
    • Ổ SSD mới tốc độ đọc lên tới 3,5 GiB/s.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "gibibyte" do tính chất kỹ thuật của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể gặp cụm từ: - "Dung lượng tính bằng gibibyte": Nhấn mạnh việc sử dụng đơn vị nhị phân thay vì thập phân. - Khi cài đặt phần mềm, hãy chú ý đến dung lượng tính bằng gibibyte để tránh sai sót.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gibibyte
The computer's hard drive has a capacity of one gibibyte.