gibus
/'dʤaibəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ xếp: Một loại mũ nam cao cấp, có thể gập lại được, thường làm bằng lụa hoặc nỉ, được sử dụng trong các dịp trang trọng như dạ hội hoặc khi xem kịch opera. Từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh sân khấu và lịch sử trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentleman tipped his gibus as he entered the opera house. (Ngài quý tộc hơi chạm chiếc mũ xếp của mình khi bước vào nhà hát opera.)
- In the 19th century, a gibus was an essential part of formal evening wear. (Vào thế kỷ 19, một chiếc mũ xếp là phần không thể thiếu của trang phục dạ hội trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear a gibus": Đội mũ xếp.
- All male guests were required to wear a gibus to the ball. (Tất cả khách nam đều được yêu cầu đội mũ xếp đến dự buổi khiêu vũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Opera hat: Mũ opera (tên gọi khác của "gibus").
- Top hat: Mũ chóp cao (một loại mũ trang trọng tương tự nhưng không gập lại được).
Từ đồng nghĩa
- Collapsible top hat: Mũ chóp cao có thể gập lại.
- Crush hat: Mũ có thể bóp lại (nhấn mạnh đặc tính gập/gọn).
Thành ngữ liên quan