gibus

/'dʤaibəs/
Học thuật
Thân thiện
gibus

Un homme ouvre son gibus avant de le poser sur sa tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • xo: Một loại chóp cao, thường làm bằng lụa đen, khung xo bên trong cho phép gập lại hoàn toàn. được thiết kế để thuận tiện mang theo thường gắn liền với trang phục dạ hội chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a sorti son gibus pour la soirée à l'opéra. (Anh ấy đã lấy chiếc xo của mình ra cho buổi tối tại nhà hát opera.)
    • Le gibus était un accessoire indispensable du costume de soirée au XIXe siècle. ( xomột phụ kiện không thể thiếu của trang phục dạ hội vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi mô tả trang phục cổ điển, không cònvật dụng phổ biến trong thời trang hiện đại.
    • Dans le roman, le personnage principal portait toujours un gibus et une cape. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính luôn đội một chiếc xo khoác một chiếc áo choàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau claque: Đâymột tên gọi khác, đồng nghĩa với "gibus".
  • Haut-de-forme: chóp cao (nói chung). Một "gibus" là một loại "haut-de-forme" đặc biệt có thể gập lại được.
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau claque: xo (tên gọi khác).
  • Haut-de-forme à ressort: chóp cao xo.
Thông tin thêm
  • Từ "gibus" bắt nguồn từ tên của nhà phát minh người Pháp, Antoine Gibus, người đã cải tiến phổ biến kiểu này vào khoảng năm 1840. Đôi khi còn được gọi là "chapeau Gibus".
gibus

Un homme ouvre son gibus avant de le poser sur sa tête.

danh từ giống đực
  1. xo ( cao thành có thể xấp lại nhờ có xo bên trong)

Từ gần giống