cabas

Học thuật
Thân thiện
cabas

Une femme porte un cabas rempli de fruits et de légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái bị, cái đãy: Một loại túi, thường được làm từ vật liệu như liễu gai, mây, hoặc vải, hình dạng mềm mại, thường quai xách hoặc đeo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté un beau cabas au marché. ( ấy đã mua một cái bị đẹpchợ.)
    • Il transporte ses livres dans un vieux cabas en toile. (Anh ấy mang sách trong một cái đãy vải .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cabas à provisions": túi đi chợ, thường dùng để đựng thực phẩm, đồ mua sắm.
    • N'oublie pas ton cabas à provisions pour faire les courses. (Đừng quên cái túi đi chợ của con khi đi mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Panier (n.m): cái giỏ, thường cứng cáp hơn.
  • Sac (n.m): cái túi, cái bao (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Filet (n.m): cái túi lưới.
  • Poche (n.f): cái túi (nhỏ, thường may trên quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "cabas")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cabas")

cabas

Une femme porte un cabas rempli de fruits et de légumes.

danh từ giống đực
  1. cái bị, cái đãy

Từ gần giống

Từ chứa "cabas"

Từ có nhắc đến "cabas"