gifle

danh từ giống cái
  1. cái tát
  2. (nghĩa bóng) cái tát vào mặt, cái nhục nhã
    • La gifle d'un refus
      cái nhục nhã của một sự từ chối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gifle"

Từ có nhắc đến "gifle"

gifle
Une gifle est une humiliation soudaine.