gifle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái tát: Một cú đánh bằng lòng bàn tay vào mặt người khác.
- (Nghĩa bóng) Cái nhục nhã, sự xúc phạm: Một hành động hoặc sự kiện gây tổn thương, làm bẽ mặt hoặc xúc phạm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a reçu une gifle pour son insolence. (Nó đã nhận một cái tát vì sự hỗn xược của mình.)
- La gifle d'un refus fut difficile à accepter. (Cái nhục nhã của một sự từ chối thật khó chấp nhận.)
- Ses paroles ont été une véritable gifle. (Lời nói của anh ta đúng là một cái tát vào mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est une gifle !": Đó là một sự xúc phạm/sỉ nhục! (Dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc lời nói gây sốc và tổn thương).
- Augmenter les prix ainsi, c'est une gifle pour les consommateurs ! (Tăng giá như vậy, đó là một cái tát vào mặt người tiêu dùng!)
"Donner/Recevoir une gifle": Tát/Nhận một cái tát (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- La critique a donné une gifle à l'orgueil de l'artiste. (Lời chỉ trích đã tát vào lòng tự ái của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Gifler (động từ): Tát, vả.
- Il a été tenté de la gifler. (Anh ta đã suýt tát cô ấy.)
Claque (danh từ giống cái): Cái tát, cái vả (gần nghĩa với "gifle").
- Soufflet (danh từ giống đực): Cái tát (có thể dùng theo nghĩa bóng, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Baffe (danh từ giống cái, thân mật): Cái tát.
- Tape (danh từ giống cái): Cái vỗ, cái tát nhẹ.
- Affront (danh từ giống đực): Sự sỉ nhục, sự xúc phạm (nghĩa bóng).
- Insulte (danh từ giống cái): Sự lăng mạ, sự xúc phạm (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Tourner la joue gauche après avoir reçu une gifle sur la joue droite": Quay má bên trái sau khi bị tát vào má bên phải. (Thành ngữ gốc từ Kinh Thánh, ý chỉ sự nhẫn nhịn, không trả thù).
- "Une gifle retentissante": Một cái tát đanh thép/vang dội (nghĩa bóng, chỉ sự xúc phạm hoặc chỉ trích rất mạnh mẽ và gây chấn động).
danh từ giống cái
- cái tát
- (nghĩa bóng) cái tát vào mặt, cái nhục nhã
- La gifle d'un refuscái nhục nhã của một sự từ chối