gifler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tát, vả: Hành động dùng bàn tay đánh mạnh vào mặt ai đó, thường gây ra tiếng kêu cảm giác đau. Hành động này thường thể hiện sự tức giận, khinh miệt hoặc để trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a été tellement en colère qu'il a giflé son adversaire. (Anh ta tức giận đến mức đã tát đối thủ của mình.)
    • La mère a giflé son enfant pour lui apprendre à ne pas mentir. (Người mẹ đã vả con để dạy không được nói dối.)
    • Se faire gifler en public est très humiliant. (Bị tát trước mặt công chúngmột điều rất nhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gifler le destin": Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, có nghĩathách thức số phận, làm điều đó táo bạo bất ngờ.
    • En partant à l'aventure sans un sou, il a giflé le destin. (Bằng cách lên đường phiêu lưu không một xu dính túi, anh ta đã thách thức số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Une gifle (danh từ giống cái): Cái tát, cái vả.
    • Elle a reçu une gifle cinglante. ( ấy đã nhận một cái tát rất đau.)
  • Gifleur, gifleuse (danh từ): Người tát, người vả.
  • Claque (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa thông tục hơn, cũng có nghĩacái tát.
  • Soufflet (danh từ giống đực): Từ trang trọng hơn, chỉ cái tát.
Từ đồng nghĩa
  • Donner une claquequelqu'un): Tát (ai đó).
  • Donner une baffequelqu'un): Tát (ai đó) - từ rất thông tục.
  • Gonfler la jouequelqu'un): Làm phồng (ai đó) - cách nói hài hước, giảm nhẹ.
  • Frapper (au visage): Đánh (vào mặt).
Thành ngữ liên quan
  • Gifler la vérité / la réalité: Phủ nhận sự thật/thực tế một cách thô bạo, làm méo mó sự thật.
    • Son témoignage gifle la vérité. (Lời khai của anh ta đã bóp méo sự thật.)
  • Se prendre une gifle (nghĩa bóng): Bị một sự thật hoặc sự kiện gây sốc, gây tổn thương.
    • Voir ces chiffres, c'est se prendre une gifle. (Nhìn những con số này, thật là một sốc.)
ngoại động từ
  1. tát

Từ có nhắc đến "gifler"