gifler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tát, vả: Hành động dùng bàn tay đánh mạnh vào mặt ai đó, thường gây ra tiếng kêu và cảm giác đau. Hành động này thường thể hiện sự tức giận, khinh miệt hoặc để trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a été tellement en colère qu'il a giflé son adversaire. (Anh ta tức giận đến mức đã tát đối thủ của mình.)
- La mère a giflé son enfant pour lui apprendre à ne pas mentir. (Người mẹ đã vả con để dạy nó không được nói dối.)
- Se faire gifler en public est très humiliant. (Bị tát trước mặt công chúng là một điều rất nhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gifler le destin": Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, có nghĩa là thách thức số phận, làm điều gì đó táo bạo và bất ngờ.
- En partant à l'aventure sans un sou, il a giflé le destin. (Bằng cách lên đường phiêu lưu mà không một xu dính túi, anh ta đã thách thức số phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Une gifle (danh từ giống cái): Cái tát, cái vả.
- Elle a reçu une gifle cinglante. (Cô ấy đã nhận một cái tát rất đau.)
- Gifleur, gifleuse (danh từ): Người tát, người vả.
- Claque (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa thông tục hơn, cũng có nghĩa là cái tát.
- Soufflet (danh từ giống đực): Từ trang trọng hơn, chỉ cái tát.
Từ đồng nghĩa
- Donner une claque (à quelqu'un): Tát (ai đó).
- Donner une baffe (à quelqu'un): Tát (ai đó) - từ rất thông tục.
- Gonfler la joue (à quelqu'un): Làm phồng má (ai đó) - cách nói hài hước, giảm nhẹ.
- Frapper (au visage): Đánh (vào mặt).
Thành ngữ liên quan
- Gifler la vérité / la réalité: Phủ nhận sự thật/thực tế một cách thô bạo, làm méo mó sự thật.
- Son témoignage gifle la vérité. (Lời khai của anh ta đã bóp méo sự thật.)
- Se prendre une gifle (nghĩa bóng): Bị một sự thật hoặc sự kiện gây sốc, gây tổn thương.
- Voir ces chiffres, c'est se prendre une gifle. (Nhìn những con số này, thật là một cú sốc.)
ngoại động từ
- tát