gigoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Động đậy mạnh chân; ngọ ngoạy chân tay: Hành động cử động chân tay một cách không yên, liên tục và thường vô thức, thường do bồn chồn, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Co giật chân (sắp chết): Dùng để miêu tả những cử động co giật, giật mạnh của chân, đặc biệt trong ngữ cảnh một con vật (như thỏ) sắp chết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de gigoter sur ta chaise ! (Đừng có ngọ ngoạy trên ghế nữa!)
- Le bébé gigote dans son sommeil. (Em bé ngọ ngoạy chân tay trong giấc ngủ.)
- Le lapin blessé gigotait encore. (Con thỏ bị thương vẫn còn co giật chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gigoter comme un diable dans un bénitier": Ngọ ngoạy, cựa quậy không yên một cách quá mức (nghĩa bóng: như con quỷ trong bình nước thánh).
- Cet enfant gigote comme un diable dans un bénitier, il ne tient pas en place. (Đứa trẻ này ngọ ngoạy không yên, nó không ngồi yên một chỗ được.)
"Gigoter d'impatience": Ngọ ngoạy, cựa quậy vì sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.
- Il gigotait d'impatience en attendant les résultats. (Anh ta ngọ ngoạy vì sốt ruột khi chờ đợi kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Gigoteur, gigoteuse (tính từ/ danh từ): Chỉ người hay vật hay ngọ ngoạy.
- Un enfant gigoteur. (Một đứa trẻ hay ngọ ngoạy.)
- Gigotement (danh từ): Hành động ngọ ngoạy, sự cựa quậy.
- Le gigotement incessant du chien. (Sự cựa quậy không ngừng của con chó.)
Từ đồng nghĩa
- S'agiter: Cựa quậy, động đậy.
- Remuer: Cử động, lay động.
- Trépigner: Dậm chân (thể hiện sự sốt ruột, giận dữ).
Từ trái nghĩa
- Rester immobile: Giữ yên, không cử động.
- Se tenir tranquille: Ngồi yên, giữ trật tự.
Lưu ý sử dụng
- "Gigoter" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- Động từ này thường dùng để miêu tả những cử động nhỏ, nhanh và có vẻ vô thức của chân tay.
nội động từ
- (thân mật) động đậy mạnh chân; ngọ ngoạy chân tay
- Bébé qui gigoteem bé ngọ ngoạy chân tay
- co giật chân sắp chết (con thỏ.)