cogiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Suy nghĩ, ngẫm nghĩ: Hành động suy tư, cân nhắc một vấn đề đó một cách sâu sắc hoặc kỹ lưỡng. Từ này thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc mỉa mai, ám chỉ việc suy nghĩ quá nhiều hoặc về những điều không thực tế.
    • Nghĩ ngợi lung tung (thường dùng với sắc thái mỉa mai): Suy nghĩ vẩn vơ, nghĩ về những điều viển vông, không thiết thực.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a passé la soirée à cogiter sur ce problème. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để suy nghĩ về vấn đề này.)
    • Arrête de cogiter, il faut agir ! (Đừng nghĩ ngợi lung tung nữa, phải hành động thôi!) - (sắc thái mỉa mai/nhẹ nhàng)
    • À quoi tu cogites ? (Cậu đang nghĩ vậy? / Cậu đang nghĩ ngợi thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cogiter sur quelque chose": Suy nghĩ, ngẫm nghĩ về một điều đó.
    • Elle cogite sur son avenir professionnel. ( ấy đang suy nghĩ về tương lai nghề nghiệp của mình.)
  • Dùng độc lập: Thường ngụ ý việc suy nghĩ một mình, trầm tư.
    • Laisse-le tranquille, il est en train de cogiter. (Cứ để anh ta yên, anh ấy đang suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cogitation (danh từ): Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ (từ trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ).
    • Après mûre cogitation, il a pris sa décision. (Sau khi suy nghĩ chín chắn, anh ấy đã đưa ra quyết định.)
  • Réfléchir (động từ): Suy nghĩ, phản chiếu. Từ phổ biến trung lập hơn "cogiter".
    • Réfléchis avant de parler. (Hãy suy nghĩ trước khi nói.)
  • Penser (động từ): Nghĩ, suy nghĩ. Từ rất phổ biến có nghĩa rộng nhất.
    • Je pense à toi. (Anh nghĩ về em.)
Từ đồng nghĩa
  • Réfléchir: Suy nghĩ, cân nhắc.
  • Méditer: Ngẫm nghĩ, trầm tư (trang trọng hơn).
  • Ruminer (nghĩa bóng): Nghĩ đi nghĩ lại một cách tiêu cực, "nhai lại" ý nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Agir: Hành động.
  • Oublier: Quên.
  • Cesser de penser: Ngừng suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Se creuser la tête / les méninges (thành ngữ): "Khoét đầu / chất xám của mình", nghĩasuy nghĩ rất căng thẳng, cố gắng tìm ra giải pháp. Có thể thay thế "cogiter" trong ngữ cảnh thân mật.
    • Il se creuse la tête pour résoudre cette énigme. (Anh ấy đang vắt óc suy nghĩ để giải câu đố này.)
nội động từ
  1. (thường mỉa mai) suy nghĩ