gigoté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đùi (theo một kiểu nào đó): Từ này dùng để mô tả đặc điểm phần đùi của một con vật, thường là ngựa hoặc chó. Nó miêu tả hình dáng, độ chắc khỏe hoặc đặc điểm của đôi chân sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cheval de course est bien gigoté. (Con ngựa đua này có đùi rất chắc nịch.)
- Un chien mal gigoté peut avoir du mal à sauter. (Một con chó có đùi yếu có thể gặp khó khăn khi nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi đánh giá về thể chất của động vật, như trong ngành chăn nuôi, huấn luyện ngựa hoặc khi mô tả chó săn.
Biến thể và từ gần giống
- Gigoter (động từ): Ngọ nguậy, cựa quậy chân tay (thường dùng cho trẻ em hoặc khi không ngồi yên).
- L'enfant gigote sur sa chaise. (Đứa trẻ ngọ nguậy trên ghế.)
- Gigot (danh từ): Đùi (cừu, cừu non) để làm thức ăn; cũng có thể chỉ cánh tay hoặc chân (cách nói thông tục).
- un gigot d'agneau (một đùi cừu non)
Từ đồng nghĩa
- Membré (adj): Có chân tay (theo một kiểu nào đó). Từ này cũng dùng để mô tả tứ chi của động vật.
- un cheval finement membré (một con ngựa có chân thon thả)
Từ trái nghĩa
- Mal gigoté (cụm tính từ): Có đùi yếu, không chắc khỏe. Đây là cách diễn đạt trái nghĩa trực tiếp.
tính từ
- có đùi (theo một kiểu nào đó, nói về ngựa, chó)
- Cheval bien gigotécon ngựa có đùi chắc nịch