gigoté

tính từ
  1. đùi (theo một kiểu nào đó, nói về ngựa, chó)
    • Cheval bien gigoté
      con ngựa đùi chắc nịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gigoté"

gigoté
Le cheval de course est bien gigoté.