gigoté

Học thuật
Thân thiện
gigoté

Le cheval de course est bien gigoté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đùi (theo một kiểu nào đó): Từ này dùng để mô tả đặc điểm phần đùi của một con vật, thườngngựa hoặc chó. miêu tả hình dáng, độ chắc khỏe hoặc đặc điểm của đôi chân sau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval de course est bien gigoté. (Con ngựa đua này đùi rất chắc nịch.)
    • Un chien mal gigoté peut avoir du mal à sauter. (Một con chó đùi yếu có thể gặp khó khăn khi nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi đánh giá về thể chất của động vật, như trong ngành chăn nuôi, huấn luyện ngựa hoặc khi mô tả chó săn.
Biến thể từ gần giống
  • Gigoter (động từ): Ngọ nguậy, cựa quậy chân tay (thường dùng cho trẻ em hoặc khi không ngồi yên).
    • L'enfant gigote sur sa chaise. (Đứa trẻ ngọ nguậy trên ghế.)
  • Gigot (danh từ): Đùi (cừu, cừu non) để làm thức ăn; cũng có thể chỉ cánh tay hoặc chân (cách nói thông tục).
    • un gigot d'agneau (một đùi cừu non)
Từ đồng nghĩa
  • Membré (adj): Có chân tay (theo một kiểu nào đó). Từ này cũng dùng để mô tả tứ chi của động vật.
    • un cheval finement membré (một con ngựa có chân thon thả)
Từ trái nghĩa
  • Mal gigoté (cụm tính từ): đùi yếu, không chắc khỏe. Đâycách diễn đạt trái nghĩa trực tiếp.
gigoté

Le cheval de course est bien gigoté.

tính từ
  1. đùi (theo một kiểu nào đó, nói về ngựa, chó)
    • Cheval bien gigoté
      con ngựa đùi chắc nịch

Từ gần giống

Từ chứa "gigoté"