gimcrack

/'dʤimkræk/
danh từ
  1. đồ vậtgiá trị; đồ lặt vặt; đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền
tính từ
  1. giá trị; loè loẹt, rẻ tiền
    • gimcrack ornaments
      những đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền; những đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "gimcrack"

gimcrack
The market stall was piled high with cheap gimcracks and trinkets.