gimcrack

/'dʤimkræk/
Học thuật
Thân thiện
gimcrack

The market stall was piled high with cheap gimcracks and trinkets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ vậtgiá trị, đồ lặt vặt: Một món đồ được làm ra một cách rẻ tiền tầm thường, thường dùng để trang trí nhưng không giá trị thực sự.
    • Đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền: Những vật dụng trang trí có vẻ ngoài hào nhoáng, bắt mắt nhưng chất lượng kém thiếu tinh tế.
  2. Tính từ:

    • giá trị, rẻ tiền: Dùng để mô tả một thứ đó được làm ra một cách cẩu thả, với chất liệu tồi không bền.
    • Loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền: Mô tả thứ đó có vẻ ngoài lòe loẹt, phô trương nhằm thu hút sự chú ý nhưng thực chất lại rất tầm thường kém chất lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The market stall was full of cheap gimcracks. (Gian hàngchợ chất đầy những món đồ trang trí rẻ tiền, vô giá trị.)
    • She filled the shelf with colorful gimcracks. ( ấy chất đầy kệ với những món đồ trang trí loè loẹt đủ màu.)
  • Tính từ:

    • He bought a gimcrack necklace that broke the next day. (Anh ta mua một chiếc vòng cổ rẻ tiền ngày hôm sau đã hỏng.)
    • The room was decorated in a gimcrack style. (Căn phòng được trang trí theo một phong cách loè loẹt, rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gimcrackery" (danh từ): Tập hợp những đồ vật loè loẹt, rẻ tiền; sự phô trương hào nhoáng nhưng rỗng tuếch.
    • The festival was marred by excessive gimcrackery. (Lễ hội bị làm giảm giá trị bởi quá nhiều thứ trang trí loè loẹt, rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawdry (tính từ): Loè loẹt, rẻ tiền có vẻ thiếu thẩm mỹ (nhấn mạnh vào sự rẻ tiền kém chất lượng).
  • Meretricious (tính từ): Hào nhoáng bề ngoài nhưng giả tạo không giá trị thực (thường dùng trong văn chương, mang tính phê phán).
  • Trinket (danh từ): Đồ trang sức hoặc đồ trang trí nhỏ, thường không giá trị lớn (có thể trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "gimcrack").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bauble, knick-knack, trinket, gewgaw.
  • Tính từ: Cheap, shoddy, flashy, garish, tacky.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Heirloom, treasure, masterpiece.
  • Tính từ: Valuable, precious, tasteful, elegant, high-quality.
Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ lấp lánh cũng vàng. (Thành ngữ này phù hợp với ý nghĩa của "gimcrack" - cảnh báo về vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chấtgiá trị.)
    • He learned the hard way that all that glitters is not gold when his gimcrack investment failed. (Anh ta học được bài học đắt giá rằng không phải thứ lấp lánh cũng vàng khi khoản đầu hào nhoáng nhưng rỗng tuếch của anh ta thất bại.)
gimcrack

The market stall was piled high with cheap gimcracks and trinkets.

danh từ
  1. đồ vậtgiá trị; đồ lặt vặt; đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền
tính từ
  1. giá trị; loè loẹt, rẻ tiền
    • gimcrack ornaments
      những đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền; những đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "gimcrack"