nonsense

/'nɔnsəns/
Học thuật
Thân thiện
nonsense

The toddler babbles cheerful nonsense to her stuffed animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói hoặc ý tưởng vô lý, vô nghĩa: Chỉ những điều được nói ra hoặc viết ra không ý nghĩa, không hợp , không dựa trên sự thật hay logic.
    • Hành động ngớ ngẩn, ngu xuẩn: Chỉ những hành vi, việc làm thiếu suy nghĩ, không đúng đắn.
    • Điềugiá trị, tầm phào: Chỉ những thứ không giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was talking complete nonsense about aliens controlling the government. (Anh ta đang nói toàn những điều vô lý về người ngoài hành tinh kiểm soát chính phủ.)
    • The instructions were pure nonsense and impossible to follow. (Hướng dẫn đó hoàn toàn vô nghĩa không thể làm theo.)
    • Stop this nonsense and get back to work! (Hãy dừng ngay trò ngớ ngẩn này lại quay lại làm việc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make (a) nonsense of something": Làm cho điều đó trở nên vô nghĩa hoặc vô hiệu.
    • The sudden rule change makes a nonsense of all our careful planning. (Sự thay đổi quy định đột ngột làm cho mọi kế hoạch cẩn thận của chúng tôi trở nên vô nghĩa.)
  • "to stand no nonsense": Không chấp nhận, không dung thứ cho những chuyện vớ vẩn.
    • She's a strict teacher who stands no nonsense in her classroom. ( ấy một giáo viên nghiêm khắc, người không chấp nhận bất kỳ trò vớ vẩn nào trong lớp học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsensical (tính từ): Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn.
    • His argument was completely nonsensical. (Lập luận của anh ta hoàn toàn vô lý.)
  • Nonsense word (danh từ ghép): Từ vô nghĩa (thường dùng trong bài kiểm tra ngôn ngữ hoặc thơ ca).
    • "Jabberwocky" by Lewis Carroll is full of nonsense words. (Bài thơ "Jabberwocky" của Lewis Carroll đầy những từ vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubbish: Rác rưởi, chuyện tầm phào (thông tục, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Gibberish: Lời nói lảm nhảm vô nghĩa, khó hiểu.
  • Balderdash: Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa (cổ văn hoặc hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "nonsense")

Thành ngữ liên quan
  • Stuff and nonsense!: Thật vô lý! / Toàn chuyện nhảm nhí! (Cụm từ , dùng để bày tỏ sự bác bỏ mạnh mẽ).
    • "You think the moon is made of cheese? Stuff and nonsense!" ("Cậu nghĩ mặt trăng làm bằng phô mai ư? Thật nhảm nhí!")
  • A load of (old) nonsense: Một mớ vô lý / nhảm nhí.
    • His explanation was just a load of old nonsense. (Lời giải thích của anh ta chỉ một mớ nhảm nhí.)
nonsense

The toddler babbles cheerful nonsense to her stuffed animals.

danh từ
  1. lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
    • to talk nonsense
      nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
    • nonsense!, tuff and nonsense!
      vô lý!, nói bậy!