frill

/fril/
Học thuật
Thân thiện
frill

The little girl's dress has a white lace frill around the collar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diềm xếp nếp, viền trang trí: Một dải vải, ren hoặc vật liệu khác được xếp nếp, gấp lại hoặc trang trí công phu, thường được khâu vào mép quần áo, rèm cửa hoặc khăn trải bàn để làm đẹp.
    • Điều trang trí không cần thiết, sự cầu kỳ rườm rà: Những chi tiết, tính năng hoặc yếu tố được thêm vào chủ yếu để trang trí, làm cho thứ đó trông bắt mắt hơn nhưng không làm tăng giá trị thực tế hoặc chức năng cơ bản.
    • (Động vật học) Bộ phận trang trí: Một bộ phận cơ thể nổi bật, như một mảng lông hoặc da, xung quanh cổ hoặc đầu của một số loài chim hoặc động vật khác, thường dùng để thu hút bạn tình hoặc đe dọa kẻ thù.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Diềm trang trí):

    • The little girl's dress was adorned with lace frills. (Váy của được trang trí bằng những diềm ren.)
    • She removed the frills from the curtains to give the room a simpler look. ( ấy bỏ những diềm xếp nếp trên rèm cửa để căn phòng trông đơn giản hơn.)
  • Danh từ (Điều trang trí không cần thiết):

    • This car model has no frills, it's just reliable transportation. (Mẫu xe này không cầu kỳ, chỉ phương tiện di chuyển đáng tin cậy.)
    • I prefer software without unnecessary frills that might slow it down. (Tôi thích phần mềm không những tính năng trang trí không cần thiết có thể làm chậm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on frills": Làm bộ, làm điệu, tỏ ra quan trọng hoặc cầu kỳ một cách không cần thiết.

    • Ever since she got promoted, she's been putting on frills. (Kể từ khi được thăng chức, ấy cứ làm bộ làm điệu.)
  • "no-frills" (Tính từ ghép): Chỉ những thứ cơ bản, thiết yếu; không trang trí hay dịch vụ bổ sung.

    • We booked a no-frills flight to save money. (Chúng tôi đặt một chuyến bay chỉ dịch vụ cơ bản để tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Frilly (tính từ): nhiều diềm xếp nếp, kiểu cách, cầu kỳ.

    • She wore a frilly blouse to the party. ( ấy mặc một chiếc áo cánh diềm đến bữa tiệc.)
  • Frilled (tính từ): Được trang trí bằng diềm xếp nếp.

    • The frilled lizard gets its name from the large flap of skin around its neck. (Thằn lằn cổ diềm tên như vậy do mảng da lớn xung quanh cổ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Diềm trang trí): Ruffle, flounce, furbelow.
  • Danh từ (Điều trang trí không cần thiết): Ornamentation, embellishment, extravagance, superfluity.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Essentials, basics, necessities.
  • Tính từ (trong ngữ cảnh "no-frills"): Fancy, ornate, luxurious.
Thành ngữ liên quan
  • All the frills: Với đầy đủ các dịch vụ hoặc tiện nghi bổ sung, thường sang trọng.

    • They offer a basic package and one with all the frills. (Họ cung cấp một gói cơ bản một gói với đầy đủ tiện nghi.)
  • Cut the frills: Loại bỏ những thứ không cần thiết, tập trung vào cốt lõi.

    • To finish on time, we need to cut the frills and focus on the essential features. (Để hoàn thành đúng hạn, chúng ta cần cắt bỏ những thứ rườm rà tập trung vào các tính năng cốt lõi.)
frill

The little girl's dress has a white lace frill around the collar.

danh từ
  1. diềm xếp nếp (ở áo phụ nữ)
  2. diềm (lông chim)
  3. hoa giấy xếp (trang trí đùi lợn muối)
  4. (số nhiều) điệu bộ, kiểu cách; những cái tô điểm rườm rà
    • to put on frills
      làm bộ, làm điệu
  5. màng treo ruột (thú vật)
  6. (nhiếp ảnh) nếp nhăn (rìa mặt thuốcphim)
động từ
  1. diềm bằng vải xếp nếp, diềm đăng ten
  2. (nhiếp ảnh) nhăn (rìa mặt phim thuốc)