gimmick

gimmick

A clever gimmick made the new toy stand out on the store shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mánh khóe, chiêu trò: "gimmick" chỉ một thủ thuật hoặc mưu mẹo khéo léo, thường được dùng để thu hút sự chú ý hoặc tạo ấn tượng, đặc biệt trong quảng cáo, bán hàng, hoặc giải trí.
    • Vật linh tinh, thứ không tên: Đôi khi "gimmick" dùng để chỉ một vật nhỏ, không quan trọng, hoặc không nhớ tên.
    • Điểm hạn chế tiềm ẩn: "gimmick" cũng có thể ám chỉ một khó khăn hoặc trở ngại không dễ thấy ngay.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã dùng quà tặng miễn phí như một chiêu trò bán hàng để thu hút khách.)
  • (Anh ấy luôn vài mánh khóe mới để gây ấn tượng với bạn bè.)
  • (Cái thứ linh tinh trên bàn bạn vậy? trông giống một thiết bị.)
  • (Lời đề nghị nghe có vẻ quá tốt; chắc chắn điểm hạn chế tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cheap promotional gimmick": một chiêu trò quảng cáo rẻ tiền.
    • Offering a free pen is just a cheap promotional gimmick. (Tặng bút miễn phí chỉ một chiêu trò quảng cáo rẻ tiền.)
  • "a clever gimmick": một mánh khóe thông minh.
    • The magician's clever gimmick amazed the audience. (Mánh khóe thông minh của ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimmicky (tính từ): tính chất chiêu trò, rẻ tiền.
    • The movie's special effects were too gimmicky. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim quá mang tính chiêu trò.)
  • Gimmickry (danh từ): việc sử dụng chiêu trò.
    • The advertisement relied on gimmickry rather than quality. (Quảng cáo dựa vào chiêu trò hơn chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Device (thủ đoạn): (Anh ta dùng mọi thủ đoạn để thắng cuộc tranh luận.)
  • Trick (mưu mẹo): (Mưu mẹo của người bán hàng đưa ra giảm giá.)
  • Gizmo (thiết bị linh tinh): ( ấy mua một thiết bị linh tinh mới cho bếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull a gimmick: thực hiện một chiêu trò.
    • The politician pulled a gimmick to gain votes. (Chính trị gia đã thực hiện một chiêu trò để giành phiếu bầu.)
  • Fall for a gimmick: bị lừa bởi chiêu trò.
    • Don't fall for that sales gimmick; it's a waste of money. (Đừng bị lừa bởi chiêu trò bán hàng đó; đó lãng phí tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • No gimmicks: không chiêu trò, thật thà.
    • This product is high quality, no gimmicks. (Sản phẩm này chất lượng cao, không chiêu trò.)
  • A marketing gimmick: một chiêu trò tiếp thị.
    • The free trial is just a marketing gimmick to get your email. (Dùng thử miễn phí chỉ một chiêu trò tiếp thị để lấy email của bạn.)

Từ gần giống

Từ chứa "gimmick"