jamaica

jamaica

A colorful map shows the island of Jamaica in the Caribbean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jamaica: Một quốc đảo nằmvùng biển Caribe, thuộc quần đảo Tây Ấn, phía nam Cuba phía tây Haiti. Quốc gia này giành độc lập từ Anh vào năm 1962. Jamaica nổi tiếng với nền văn hóa reggae, ẩm thực cay, ngành du lịch chủ đạo, vẫn còn nhiều khó khăn về kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Jamaica nổi tiếng với những bãi biển đẹp âm nhạc sôi động.)
  • (Nhiều khách du lịch ghé thăm Jamaica mỗi năm để tận hưởng khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from Jamaica": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ Jamaica.

    • This coffee is from Jamaica, one of the best in the world. (Loại cà phê này đến từ Jamaica, một trong những loại ngon nhất thế giới.)
  • "Jamaican" (tính từ): thuộc về Jamaica.

    • She loves Jamaican food, especially jerk chicken. ( ấy thích ẩm thực Jamaica, đặc biệt nướng kiểu jerk.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamaican (danh từ/tính từ): người Jamaica hoặc thuộc về Jamaica.
    • He is a Jamaican who moved to Canada. (Anh ấy người Jamaica đã chuyển đến Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một quốc gia. Có thể dùng cụm từ "hòn đảo Caribe" (Caribbean island) để chỉ vị trí địa .
Các cụm từ liên quan
  • "Jamaica rum": rượu rum Jamaica, một loại rượu nổi tiếng.

    • Jamaica rum is often used in tropical cocktails. (Rượu rum Jamaica thường được dùng trong các loại cocktail nhiệt đới.)
  • "Jamaica Blue Mountain coffee": cà phê Blue Mountain Jamaica, một loại cà phê cao cấp.

    • Jamaica Blue Mountain coffee is highly prized for its smooth flavor. (Cà phê Blue Mountain Jamaica được đánh giá cao hương vị êm dịu.)
Thành ngữ liên quan
  • "No problem, mon" (tiếng lóng Jamaica): cách nói thân thiện thể hiện sự thoải mái, không vấn đề .
    • When asked for help, he smiled and said, "No problem, mon." (Khi được nhờ giúp đỡ, anh ấy mỉm cười nói: "Không vấn đề đâu, bạn.")