ginny
/'dʤinmil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say rượu: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, dẫn đến mất kiểm soát một phần về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After three glasses of wine, he was feeling quite ginny. (Sau ba ly rượu, anh ấy cảm thấy khá say.)
- She tried to walk straight, but her ginny state made it difficult. (Cô ấy cố gắng đi thẳng, nhưng tình trạng say rượu khiến việc đó trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get ginny": trở nên say rượu.
- He gets ginny very quickly on an empty stomach. (Anh ấy trở nên say rượu rất nhanh khi bụng đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Gin (n): một loại rượu mạnh, thường được dùng để pha chế cocktail.
- Gin and tonic is a popular drink. (Rượu gin và tonic là một thức uống phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Drunk: say rượu.
- Intoxicated: bị nhiễm độc (rượu), say.
- Inebriated: say rượu (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sober: tỉnh táo, không say rượu.
- Clear-headed: đầu óc minh mẫn, tỉnh táo.