jenny

/'dʤeni/
danh từ
  1. xe cần trục
  2. chọc, đánh (bi-a)
  3. con lừa cái ((cũng) jenny ans)
  4. máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jenny
A young girl feeds a jenny an apple at the petting zoo.