jenny

/'dʤeni/
Học thuật
Thân thiện
jenny

A young girl feeds a jenny an apple at the petting zoo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lừa cái: Một con lừa giống cái.
    • Máy xe sợi Jenny: Một loại máy kéo sợi trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, có thể xe nhiều sợi cùng một lúc.
    • Xe cần trục: Một loại xe cần cẩu nhỏ, thường dùng để nâng hạ vật liệu.
    • chọc, đánh (trong bi-a): Một kiểu đánh bi đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer bought a jenny to help carry loads. (Người nông dân đã mua một con lừa cái để giúp chở đồ.)
    • The invention of the spinning jenny revolutionized textile production. (Phát minh ra máy xe sợi Jenny đã cách mạng hóa ngành sản xuất dệt may.)
    • They used a jenny to lift the steel beams at the construction site. (Họ đã dùng một chiếc xe cần trục để nâng các dầm thép tại công trường.)
    • He scored a point with a clever jenny. (Anh ấy ghi điểm bằng một chọc bi-a khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spinning jenny": Đây cách dùng phổ biến lịch sử nhất của từ "jenny". thường được viết hoa ("Spinning Jenny") khi đề cập đến phát minh cụ thể của James Hargreaves vào thế kỷ 18.
    • The Spinning Jenny was a key invention in the Industrial Revolution. (Máy xe sợi Jenny một phát minh then chốt trong Cách mạng Công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning jenny (n): Máy xe sợi Jenny (một biến thể cố định phổ biến của từ "jenny").
  • Jenny ass (n, ): Cách gọi cho con lừa cái.
Từ đồng nghĩa
  • She-donkey (n): Lừa cái (nghĩa con vật).
  • Crane truck (n): Xe cần cẩu (nghĩa xe cần trục).
  • Bank shot (n): đánh băng bi-a (nghĩa trong bi-a, có thể tương tự nhưng không hoàn toàn giống "jenny").
jenny

A young girl feeds a jenny an apple at the petting zoo.

danh từ
  1. xe cần trục
  2. chọc, đánh (bi-a)
  3. con lừa cái ((cũng) jenny ans)
  4. máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống