canny
/'kæni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khôn ngoan, sắc sảo: Chỉ sự thông minh, nhạy bén và có khả năng phán đoán tốt, đặc biệt trong các tình huống thực tế hoặc kinh doanh.
- Thận trọng, dè dặt: Chỉ sự cẩn thận, không vội vàng, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tiền bạc hoặc rủi ro.
- Từng trải, lõi đời: Chỉ sự khôn ngoan có được từ kinh nghiệm sống phong phú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a canny investor who rarely makes losses. (Cô ấy là một nhà đầu tư khôn ngoan hiếm khi thua lỗ.)
- He gave a canny reply that avoided committing to either side. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời khôn khéo tránh né việc đứng về bên nào.)
- The old merchant was canny with his money. (Ông lái buôn già đó rất thận trọng với đồng tiền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canny" thường được dùng để mô tả đặc điểm tính cách của một người, nhấn mạnh sự khôn ngoan thực tế và sự thận trọng.
- His canny negotiation skills saved the company millions. (Kỹ năng đàm phán khôn ngoan của ông ấy đã tiết kiệm cho công ty hàng triệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannily (trạng từ): một cách khôn ngoan, thận trọng.
- He cannily avoided the trap. (Anh ấy đã khôn ngoan tránh được cái bẫy.)
- Canniness (danh từ): sự khôn ngoan, sự thận trọng.
- Her canniness in business is well-known. (Sự nhạy bén của bà ấy trong kinh doanh rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Shrewd: sắc sảo, tinh anh.
- Astute: tinh ý, sáng suốt.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
- Cagey (thông tục): kín đáo, dè dặt, không dễ bộc lộ ý định.
Thành ngữ liên quan
- A canny Scot: Một thành ngữ ám chỉ người Scotland thường được cho là rất thận trọng và khôn ngoan, đặc biệt trong chuyện tiền bạc.
- He drove a hard bargain, like a canny Scot. (Anh ấy mặc cả rất kỹ, như một người Scotland khôn ngoan vậy.)
tính từ
- cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong)
- khôn ngoan, từng trải, lõi đời
Idioms
- a canny Scot's answercâu trả lời nước đôi