giraffe

/dʤi'rɑ:f/

giraffe danh từ tiếng Anh chỉhươu cao cổ” — loài động vật lớn ở xavan châu Phi, nổi bật với cổ dài, chân dài bộ lông vàng nhạt đốm nâu. Đây một từ rất dễ hình dung, nhưng vẫn vài điểm nhỏ đáng chú ý khi dùng trong câu. Bạn nên nói a giraffe hay giraffes? Cụm a herd of giraffes khác gì khi nói về nhiều con? vì sao baby giraffe lại có thể đi với từ calf? Video này sẽ giúp bạn nắm nghĩa chính, dạng số nhiều một vài cách kết hợp tự nhiên của từ này. Hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "giraffe"

giraffe
A giraffe stretches its long neck to eat leaves from a tall acacia tree.