girandola

girandola

A single candle flickers in the silver girandola on the mantelpiece.

Định nghĩa

Danh từ: - Giá nến trang trí: "girandola" một giá nến được chạm khắc tinh xảo, thường gương phía sau để phản chiếu ánh sáng, tạo hiệu ứng lung linh. Loại giá nến này thường được đặt trên bàn hoặc kệ như một vật trang trí nội thất sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đồ cổ trưng bày một giá nến trang trí đẹp với các đường chạm khắc tinh xảo.)
  • ( ấy đặt giá nến trang trí lên sưởi để phản chiếu ánh nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a girandola with a mirror": một giá nến trang trí gương đi kèm.

    • The girandola with a mirror added elegance to the dining room. (Giá nến trang trí gương đã tăng thêm vẻ trang nhã cho phòng ăn.)
  • "girandola pair": cặp giá nến trang trí đối xứng.

    • The girandola pair flanked the fireplace beautifully. (Cặp giá nến trang trí đặt hai bên sưởi rất đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Girandole (danh từ): biến thể chính tả của "girandola", thường dùng trong tiếng Anh.
    • The girandole was a popular decorative item in the 18th century. (Girandole một vật trang trí phổ biến vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Candelabrum: giá nến lớn, nhiều nhánh, thường thiết kế cầu kỳ.
  • Sconce: giá nến treo tường, đôi khi gương phản chiếu.
Các cụm từ liên quan
  • Girandola chandelier: đèn chùm kiểu girandola, kết hợp nhiều nhánh nến gương.
    • The girandola chandelier illuminated the ballroom with a warm glow. (Đèn chùm kiểu girandola thắp sáng phòng khiêu vũ bằng ánh sáng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "girandola".