grandly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hoành tráng, tráng lệ: "grandly" mô tả một hành động được thực hiện với vẻ uy nghi, sang trọng, hoặc quy mô lớn, thường gây ấn tượng mạnh. - Một cách kiêu hãnh, đầy tự hào: Cũng có thể chỉ cách cư xử hoặc nói năng với thái độ trang trọng, tự tin, đôi khi hơi phô trương.
Ví dụ sử dụng
- (Căn biệt thự dường như rộng lớn một cách hoành tráng so với tiêu chuẩn ngày nay.)
- (Cô ấy tuyên bố từ chức một cách kiêu hãnh tại cuộc họp hội đồng quản trị.)
- (Buổi lễ được trang trí một cách tráng lệ với hoa và đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live grandly": sống xa hoa, theo lối sống sang trọng.
- The aristocrats lived grandly in their castles. (Các quý tộc sống xa hoa trong những lâu đài của họ.)
- "to speak grandly": nói một cách khoa trương, đầy tự hào.
- He spoke grandly of his achievements, though few believed him. (Anh ta nói một cách khoa trương về thành tích của mình, dù ít người tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand (tính từ): lớn lao, hoành tráng, vĩ đại.
- The grand ballroom impressed all the guests. (Phòng khiêu vũ lớn đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
- Grandeur (danh từ): sự tráng lệ, vẻ uy nghi.
- The grandeur of the palace was breathtaking. (Vẻ tráng lệ của cung điện thật ngoạn mục.)
- Grandiose (tính từ): vĩ đại đến mức phô trương, cường điệu.
- His grandiose plans were impractical. (Những kế hoạch vĩ đại đến mức phô trương của ông ta là không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Magnificently: một cách lộng lẫy, tráng lệ.
- Splendidly: một cách rực rỡ, tuyệt vời.
- Majestically: một cách uy nghi, hùng vĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grandly". Tuy nhiên, "grand" xuất hiện trong một số cụm cố định như "grandstand" — khoe khoang, làm trò.)
Thành ngữ liên quan
- "to put on a grand show": tổ chức một buổi biểu diễn hoành tráng, thường để gây ấn tượng.
- The company put on a grand show for its investors. (Công ty đã tổ chức một buổi biểu diễn hoành tráng cho các nhà đầu tư của mình.)