girasol

/'dʤirəsɔl/ Cách viết khác : (girasole) /'dʤirəsoul/
Học thuật
Thân thiện
girasol

Le girasol tourne ses grandes fleurs vers le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Opan lửa: Một loại đá quý, một biến thể của opan ánh lửa hoặc ánh sáng rực rỡ, thường màu cam, đỏ hoặc vàng.
    • (Thực vật học) Cây hướng dương: Tên gọi khác của cây hướng dương, một loại cây cho hoa to, màu vàng, luôn hướng về phía mặt trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a offert à sa femme une bague sertie d'un magnifique girasol. (Anh ấy đã tặng vợ một chiếc nhân gắn một viên opan lửa tuyệt đẹp.)
    • Le girasol est une pierre précieuse très appréciée pour ses reflets flamboyants. (Opan lửamột loại đá quý rất được ưa chuộng ánh lửa rực rỡ của .)
    • Les champs de girasols s'étendent à perte de vue. (Những cánh đồng hoa hướng dương trải dài tít tắp.)
    • Le girasol est cultivé pour ses graines oléagineuses. (Cây hướng dương được trồng để lấy hạt dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang sức, girasol thường được dùng để chỉ loại opan hiệu ứng ánh sáng đặc biệt, tạo cảm giác như ngọn lửa bên trong viên đá.
  • Trong thực vật học nông nghiệp, girasoltên gọi ít phổ biến hơn so với tournesol để chỉ cây hướng dương, nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt trong một số vùng hoặc văn bản chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Tournesol (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hơn cho cây hoa hướng dương.
  • Opale de feu (cụm danh từ giống cái): Cách gọi khác cho opan lửa, nhấn mạnh đặc tính "lửa" của viên đá.
  • Hélianthe (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học hoặc thơ mộng khác của cây hướng dương.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "opan lửa": Pierre de feu, opale ardente.
  • Cho nghĩa "cây hướng dương": Tournesol, soleil (theo cách gọi thông tục).
Lưu ý về từ đồng âm

Từ girasol hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (một loại đá quý một loại cây). Nghĩa được sử dụng phải được suy ra từ ngữ cảnh cụ thể của câu. Sự trùng hợp này xuất phát từ gốc từ nguyên chung, đều liên quan đến mặt trời ("girare" = xoay, "sole" = mặt trời trong tiếng Ý).

girasol

Le girasol tourne ses grandes fleurs vers le soleil.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) opan lửa
  2. (thực vật học) cây hướng dương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "girasol"